Bài Tập Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bài tập
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bài tập tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bài tập trong tiếng Trung và cách phát âm bài tập tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bài tập tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bài tập tiếng Trung bài tập (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bài tập tiếng Trung 功课 《指教师给学生布置的作业。》làm (phát âm có thể chưa chuẩn)
功课 《指教师给学生布置的作业。》làm xong bài tập mới xem ti vi. 做完功课再看电视。练习 《为巩固学习效果而安排的作业等。》đề bài tập. 练习题。vở bài tập. 练习本。làm bài tập. 做练习。nộp bài tập. 交练习。作业 《教师给学生布置的功课; 部队给士兵布置的训练性的军事活动; 生产单位给工人或工作人员布置的生产活动。》bài tập ở nhà课外作业。bài tập dã ngoại野外作业。bài tập kế hoạch作业计划。习题 《教学上供练习用的题目。》làm bài tập做习题。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bài tập hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • miễn cưỡng cười tiếng Trung là gì?
  • phòng nghỉ ngơi tiếng Trung là gì?
  • chính thống đạo Nho tiếng Trung là gì?
  • bộ óc tiếng Trung là gì?
  • kẹ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bài tập trong tiếng Trung

功课 《指教师给学生布置的作业。》làm xong bài tập mới xem ti vi. 做完功课再看电视。练习 《为巩固学习效果而安排的作业等。》đề bài tập. 练习题。vở bài tập. 练习本。làm bài tập. 做练习。nộp bài tập. 交练习。作业 《教师给学生布置的功课; 部队给士兵布置的训练性的军事活动; 生产单位给工人或工作人员布置的生产活动。》bài tập ở nhà课外作业。bài tập dã ngoại野外作业。bài tập kế hoạch作业计划。习题 《教学上供练习用的题目。》làm bài tập做习题。

Đây là cách dùng bài tập tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bài tập tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 功课 《指教师给学生布置的作业。》làm xong bài tập mới xem ti vi. 做完功课再看电视。练习 《为巩固学习效果而安排的作业等。》đề bài tập. 练习题。vở bài tập. 练习本。làm bài tập. 做练习。nộp bài tập. 交练习。作业 《教师给学生布置的功课; 部队给士兵布置的训练性的军事活动; 生产单位给工人或工作人员布置的生产活动。》bài tập ở nhà课外作业。bài tập dã ngoại野外作业。bài tập kế hoạch作业计划。习题 《教学上供练习用的题目。》làm bài tập做习题。

Từ điển Việt Trung

  • nạo thai tiếng Trung là gì?
  • chiếm lại ưu thế tiếng Trung là gì?
  • kim thành tiếng Trung là gì?
  • máy lửa tiếng Trung là gì?
  • trung cáo tiếng Trung là gì?
  • cách khác tiếng Trung là gì?
  • bớt lại đi tiếng Trung là gì?
  • ngấy ngấy tiếng Trung là gì?
  • chập chùng tiếng Trung là gì?
  • đò ngang phà tiếng Trung là gì?
  • một tấc tới trời tiếng Trung là gì?
  • sàm hãm tiếng Trung là gì?
  • lính trinh sát tiếng Trung là gì?
  • cos tiếng Trung là gì?
  • nhiễm độc tiếng Trung là gì?
  • xuyên kịch kịch tứ xuyên tiếng Trung là gì?
  • đạo văn tiếng Trung là gì?
  • sức học tiếng Trung là gì?
  • chim phỉ thuý tiếng Trung là gì?
  • nhân chứng sống tiếng Trung là gì?
  • tiên giác tiếng Trung là gì?
  • ét xăng tiếng Trung là gì?
  • phim dành cho người lớn tiếng Trung là gì?
  • thời biểu tiếng Trung là gì?
  • nhập vào xuất ra tiếng Trung là gì?
  • họ Tiên tiếng Trung là gì?
  • phát thanh thương mại tiếng Trung là gì?
  • dịch vụ xoa bóp tiếng Trung là gì?
  • nhạc giản phổ tiếng Trung là gì?
  • diều tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bài Tập Là Gì