Bài Xích Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bài xích
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bài xích tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bài xích trong tiếng Trung và cách phát âm bài xích tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bài xích tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bài xích tiếng Trung bài xích (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bài xích tiếng Trung 贬斥 《贬低并排斥。》摈斥 《排斥(多用 (phát âm có thể chưa chuẩn)
贬斥 《贬低并排斥。》摈斥 《排斥(多用于人)。》排斥 《使别的人或事物离开自己这方面。》bài xích những người không ăn cánh. 排斥异己。phương pháp sáng tác hiện thực không bài xích sự khoa trương nghệ thuật. 现实主义的创作方法并不排斥艺术上的夸张。排挤 《利用势力或手段使不利于自己的人失去地位或利益。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bài xích hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • sóc bay trâu tiếng Trung là gì?
  • vị lai tiếng Trung là gì?
  • hệ thống kinh tế tư bản tiếng Trung là gì?
  • tìm tòi tra cứu tiếng Trung là gì?
  • tàu thuyền tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bài xích trong tiếng Trung

贬斥 《贬低并排斥。》摈斥 《排斥(多用于人)。》排斥 《使别的人或事物离开自己这方面。》bài xích những người không ăn cánh. 排斥异己。phương pháp sáng tác hiện thực không bài xích sự khoa trương nghệ thuật. 现实主义的创作方法并不排斥艺术上的夸张。排挤 《利用势力或手段使不利于自己的人失去地位或利益。》

Đây là cách dùng bài xích tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bài xích tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 贬斥 《贬低并排斥。》摈斥 《排斥(多用于人)。》排斥 《使别的人或事物离开自己这方面。》bài xích những người không ăn cánh. 排斥异己。phương pháp sáng tác hiện thực không bài xích sự khoa trương nghệ thuật. 现实主义的创作方法并不排斥艺术上的夸张。排挤 《利用势力或手段使不利于自己的人失去地位或利益。》

Từ điển Việt Trung

  • vắng vẻ thê lương tiếng Trung là gì?
  • nước ối tiếng Trung là gì?
  • thiết bị đồng bộ tiếng Trung là gì?
  • dân thợ tiếng Trung là gì?
  • tranh hùng tiếng Trung là gì?
  • lực lượng chính tiếng Trung là gì?
  • đời bố tiếng Trung là gì?
  • vải phin tiếng Trung là gì?
  • hương kiểm tiếng Trung là gì?
  • ngã lưng tiếng Trung là gì?
  • xuất huyết đường tiết niệu tiếng Trung là gì?
  • chạy ra khỏi ga tiếng Trung là gì?
  • hầm hầm giận dữ tiếng Trung là gì?
  • ăn dở tiếng Trung là gì?
  • thử thuỷ tinh thể tiếng Trung là gì?
  • thẻ phòng mở cửa thay cho chìa khóa tếng anh gọi là ving card hoặc bing card thì phải tiếng Trung là gì?
  • Hô Đà tiếng Trung là gì?
  • quán cà phê tiếng Trung là gì?
  • cuồng ca tiếng Trung là gì?
  • chư vị tiếng Trung là gì?
  • cống thẳng tiếng Trung là gì?
  • lên cung tiếng Trung là gì?
  • nước nôi tiếng Trung là gì?
  • nếm một miếng biết cả vạc tiếng Trung là gì?
  • anh tài tiếng Trung là gì?
  • cấm biển tiếng Trung là gì?
  • thu hoạch vụ chiêm tiếng Trung là gì?
  • con đẻ tiếng Trung là gì?
  • huy chương tiếng Trung là gì?
  • cồ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bài Xích Tiếng Trung Là Gì