BAKE COOKIES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BAKE COOKIES Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [beik 'kʊkiz]bake cookies
Ví dụ về việc sử dụng Bake cookies trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
I can't even get her to bake cookies..
The other thing I love about no bake cookies is that I can make a half, or even a quarter batch if I don't want to many cookies sitting around to tempt me or if I'm down to just a few tablespoons of Biscoff.Bake cookies trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - hornear galletas
- Người pháp - faire des cookies
- Tiếng đức - kekse backen
- Thụy điển - baka kakor
- Hà lan - koekjes bakken
- Đánh bóng - piec ciasteczka
- Bồ đào nha - assar biscoitos
- Người ý - infornare biscotti
- Tiếng croatia - peći kolače
- Séc - péct sušenky
- Tiếng slovak - pečieme cookies
- Tiếng rumani - coaceți cookie-urile
- Tiếng phần lan - leipoa keksejä
Từng chữ dịch
bakeđộng từnướngbakelàmnungbakedanh từbánhcookiesdanh từcookiebánhcookiesbánh quyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bake Bất Quy Tắc
-
Baked - Wiktionary Tiếng Việt
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) BAKE
-
Quá Khứ Phân Từ Của Bake
-
Bake - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Bake - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Bake" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Học Từ Bake | Học 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Leerit
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bake' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc - List Of Irregular Verbs
-
BAKE Coin Là Gì? Dự án BakerySwap (BAKE) Có Gì Nổi Bật?
-
Bản Dịch Của Bake – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
BAKE Coin Là Gì? Có Nên đầu Tư BakerySwap (BAKE) Không?
-
Baking Soda Là Gì? 20+ Công Dụng Baking Soda Và Cách Sử Dụng