Bám Chắc - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bám chắc" thành Tiếng Anh
adhesive là bản dịch của "bám chắc" thành Tiếng Anh.
bám chắc + Thêm bản dịch Thêm bám chắcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
adhesive
adjective GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bám chắc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bám chắc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bám Chắc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BÁM CHẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bám Chắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÁM CHẮC VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "độ Bám Chắc" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bám Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Bám Chắc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
BÁM CHẮC - Translation In English
-
Lấy Cao Răng Tiếng Anh Là Gì? Một Số điều Cần Biết Về Lấy Cao Răng
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Bảy Phương Pháp Giúp Bạn Tự Học Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hold On' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng ...