→ Bám Chặt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
adherent, adherer, anchor là các bản dịch hàng đầu của "bám chặt" thành Tiếng Anh.
bám chặt + Thêm bản dịch Thêm bám chặtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
adherent
adjective nounMột số người trong hội thánh gây chia rẽ bằng cách xúi giục anh em bám chặt vào Luật pháp Môi-se.
Some within the congregation were creating divisions by promoting adherence to the Mosaic Law.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
adherer
nounMột số người trong hội thánh gây chia rẽ bằng cách xúi giục anh em bám chặt vào Luật pháp Môi-se.
Some within the congregation were creating divisions by promoting adherence to the Mosaic Law.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
anchor
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chronic
- clam
- clutch
- coarctate
- hug
- tenacious
- to cling to
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bám chặt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bám chặt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bám Chặt Tiếng Anh Là Gì
-
BÁM CHẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÁM CHẶT - Translation In English
-
BÁM CHẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bám Chặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bám Chặt Lấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "bám Chặt" - Là Gì?
-
Bám Chặt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Cling - Wiktionary Tiếng Việt
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Rau Cài Răng Lược - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Bám Chặt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Băng Huyết Sau Sinh: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Phòng Ngừa
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bám Chặt' Trong Tiếng Việt được Dịch ...