Bám Chặt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- bám chặt
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bám chặt tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bám chặt trong tiếng Trung và cách phát âm bám chặt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bám chặt tiếng Trung nghĩa là gì.
bám chặt (phát âm có thể chưa chuẩn)
黏附 《黏性的东西附着在其它物体上。》紧贴住; 紧附着。bám chặt như đỉa象水蛭似地紧紧地沾附着。 紧抓住。bám chặt hòn đá紧抓住石头。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 黏附 《黏性的东西附着在其它物体上。》紧贴住; 紧附着。bám chặt như đỉa象水蛭似地紧紧地沾附着。 紧抓住。bám chặt hòn đá紧抓住石头。Nếu muốn tra hình ảnh của từ bám chặt hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- đột nhập tiếng Trung là gì?
- hiềm thù tiếng Trung là gì?
- quá khắt khe tiếng Trung là gì?
- Xy ri tiếng Trung là gì?
- về nhà thăm bố mẹ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bám chặt trong tiếng Trung
黏附 《黏性的东西附着在其它物体上。》紧贴住; 紧附着。bám chặt như đỉa象水蛭似地紧紧地沾附着。 紧抓住。bám chặt hòn đá紧抓住石头。
Đây là cách dùng bám chặt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bám chặt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 黏附 《黏性的东西附着在其它物体上。》紧贴住; 紧附着。bám chặt như đỉa象水蛭似地紧紧地沾附着。 紧抓住。bám chặt hòn đá紧抓住石头。Từ điển Việt Trung
- bã mía tiếng Trung là gì?
- lanh canh tiếng Trung là gì?
- hơi hám tiếng Trung là gì?
- thách thức tiếng Trung là gì?
- bể phun nước tiếng Trung là gì?
- khóc tiếng Trung là gì?
- họ Nhuế tiếng Trung là gì?
- màu đỏ đậm tiếng Trung là gì?
- cơm hẩm tiếng Trung là gì?
- thời gần đây tiếng Trung là gì?
- cổng phụ tiếng Trung là gì?
- bị quỷ ám tiếng Trung là gì?
- vẻ say tiếng Trung là gì?
- kèn trombone tiếng Trung là gì?
- nói sa sả tiếng Trung là gì?
- bình ngưng tiếng Trung là gì?
- ức đoán tiếng Trung là gì?
- ban thường trực tiếng Trung là gì?
- hẻo lánh vắng vẻ tiếng Trung là gì?
- dây buộc hàng tiếng Trung là gì?
- họ Thu tiếng Trung là gì?
- khoảng cách đo tiếng Trung là gì?
- thước chữ t tiếng Trung là gì?
- giập đầu chảy máu tiếng Trung là gì?
- đóm lửa cháy rừng tiếng Trung là gì?
- đổi vận tiếng Trung là gì?
- linh kiện gia công tiếng Trung là gì?
- điện thoại di động nắp bật tiếng Trung là gì?
- con đường rút lui tiếng Trung là gì?
- người đánh cá tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Bám Chặt Tiếng Anh Là Gì
-
→ Bám Chặt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BÁM CHẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÁM CHẶT - Translation In English
-
BÁM CHẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bám Chặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bám Chặt Lấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "bám Chặt" - Là Gì?
-
Bám Chặt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Cling - Wiktionary Tiếng Việt
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Rau Cài Răng Lược - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Băng Huyết Sau Sinh: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Phòng Ngừa
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bám Chặt' Trong Tiếng Việt được Dịch ...