Băm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. băm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

băm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ băm trong tiếng Trung và cách phát âm băm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ băm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm băm tiếng Trung băm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm băm tiếng Trung 剁 ; 剁碎《用刀向下砍。》nhân b (phát âm có thể chưa chuẩn)
剁 ; 剁碎《用刀向下砍。》nhân bánh chẻo được băm rất nhuyễn. 饺子馅儿剁得很细。băm thịt剁肉。脍 《把鱼、肉切成薄片。》卅(变音读法)ba mươibăm lăm卅五。书莝 《铡(草)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ băm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • đệm hương bồ tiếng Trung là gì?
  • giáng một gậy vào đầu tiếng Trung là gì?
  • tiền đồ tiếng Trung là gì?
  • điều có lợi tiếng Trung là gì?
  • đại phương tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của băm trong tiếng Trung

剁 ; 剁碎《用刀向下砍。》nhân bánh chẻo được băm rất nhuyễn. 饺子馅儿剁得很细。băm thịt剁肉。脍 《把鱼、肉切成薄片。》卅(变音读法)ba mươibăm lăm卅五。书莝 《铡(草)。》

Đây là cách dùng băm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ băm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 剁 ; 剁碎《用刀向下砍。》nhân bánh chẻo được băm rất nhuyễn. 饺子馅儿剁得很细。băm thịt剁肉。脍 《把鱼、肉切成薄片。》卅(变音读法)ba mươibăm lăm卅五。书莝 《铡(草)。》

Từ điển Việt Trung

  • kim lan tiếng Trung là gì?
  • cảnh tỉnh tiếng Trung là gì?
  • mưa nhỏ tiếng Trung là gì?
  • cáp điện máy tính tiếng Trung là gì?
  • ưu đãi tối huệ quốc tiếng Trung là gì?
  • sắng tiếng Trung là gì?
  • cất cao tiếng Trung là gì?
  • Montpelier tiếng Trung là gì?
  • vua tôi tiếng Trung là gì?
  • tốt nết tiếng Trung là gì?
  • tận trung báo quốc tiếng Trung là gì?
  • giới hạt tiếng Trung là gì?
  • chỗ ra tiếng Trung là gì?
  • bao trùm tiếng Trung là gì?
  • quyền tài sản tiếng Trung là gì?
  • lúa tẻ tiếng Trung là gì?
  • từng người tiếng Trung là gì?
  • hộ phố tiếng Trung là gì?
  • ổ cắm có lò xo tiếng Trung là gì?
  • thán phục tiếng Trung là gì?
  • động cơ máy bay tiếng Trung là gì?
  • chạnh lòng tiếng Trung là gì?
  • con cầu tự tiếng Trung là gì?
  • bệnh sa tiếng Trung là gì?
  • tự tay tiếng Trung là gì?
  • chọn giống từng bông tiếng Trung là gì?
  • hình lồi tiếng Trung là gì?
  • loã lồ tiếng Trung là gì?
  • xu hướng tiếng Trung là gì?
  • silicon tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Băm Nhỏ Tiếng Trung Là Gì