Bầm Tím Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ bầm tím tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | bầm tím (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bầm tím | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bầm tím tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bầm tím trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bầm tím tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - あおあざ - 「青あざ」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "bầm tím" trong tiếng Nhật
- - làm cho chân ai thâm tím.:脚に青あざを作る
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bầm tím trong tiếng Nhật
* n - あおあざ - 「青あざ」Ví dụ cách sử dụng từ "bầm tím" trong tiếng Nhật- làm cho chân ai thâm tím.:脚に青あざを作る,
Đây là cách dùng bầm tím tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bầm tím trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới bầm tím
- nơi chôn nhau cắt rốn tiếng Nhật là gì?
- tính tình tiếng Nhật là gì?
- mầm bệnh tiếng Nhật là gì?
- một loại nhạc cụ từ quả maraca khô tiếng Nhật là gì?
- sự uốn cong tiếng Nhật là gì?
- váy maxi tiếng Nhật là gì?
- điều khoản giảm giá tiếng Nhật là gì?
- lao công tiếng Nhật là gì?
- nước thua trận tiếng Nhật là gì?
- bưng tiếng Nhật là gì?
- pháo hoa tiếng Nhật là gì?
- địa chỉ nhà tiếng Nhật là gì?
- thích đáng tiếng Nhật là gì?
- đinh ghim tiếng Nhật là gì?
- gươm dài tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Bầm Dập Tiếng Anh Là Gì
-
Bầm Dập Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
BẦM DẬP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÃ BỊ BẦM DẬP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÁNH AI BẦM TÍM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bầm Dập | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bruises | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
BẦM TÍM - Translation In English
-
Ý Nghĩa Của Bruise Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bầm Tím Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Cánh Tay Tôi Vẫn Còn Mềm Nơi Tôi Bầm Tím Nó." Tiếng Anh Là Gì?
-
Bong Gân: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách điều Trị
bầm tím (phát âm có thể chưa chuẩn)