BẠN BỎ LỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BẠN BỎ LỠ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sbạn bỏ lỡ
you miss
bạn bỏ lỡbạn nhớanh nhớbạn bỏ quacậu nhớbạn mấtlỡem nhớcô nhớbỏ quayou missed
bạn bỏ lỡbạn nhớanh nhớbạn bỏ quacậu nhớbạn mấtlỡem nhớcô nhớbỏ qua
{-}
Phong cách/chủ đề:
You are missed a lot.Đó là chỗ bạn bỏ lỡ vấn đề.
This is where you're missing the point.Bạn bỏ lỡ vấn đề.
You are missing the problem.Đó là chỗ bạn bỏ lỡ vấn đề.
That's where you are missing the point.Bạn bỏ lỡ ngày lễ này?
Did you miss this Party? Mọi người cũng dịch bạnđãbỏlỡ
bạnsẽbỏlỡ
bạncóthểbỏlỡ
bạnkhôngbỏlỡ
bạnđangbỏlỡ
bạnkhôngmuốnbỏlỡ
Sẽ hối hận nếu bạn bỏ lỡ đấy!
You will be sorry if you miss it!Bạn bỏ lỡ chuyến xe?
Have you missed the train?Tại sao bạn bỏ lỡ máy bay của bạn?.
Why did you miss your plane?Bạn bỏ lỡ ý nghĩa.
You're missing the significance.Đã bao lần bạn bỏ lỡ cơ hội?
How many times have you missed an opportunity?bạnkhôngthểbỏlỡ
bạnkhôngnênbỏlỡ
bạnsẽkhôngbỏlỡ
bạnsẽkhôngmuốnbỏlỡ
Bạn bỏ lỡ“ mình hiện hữu.".
You are missing"I am.".Đừng lo nếu bạn bỏ lỡ một trong số đó.
Don't worry if you have missed one of them.Bạn bỏ lỡ mùa hè?
Are you missing the summer season?Đừng lo nếu bạn bỏ lỡ một trong số đó.
So don't worry if you have missed this one.Bạn bỏ lỡ một buổi tập luyện?
Did you miss a training?Tuy nhiên, bạn bỏ lỡ rất nhiều điều nếu không có 3D.
I don't think you will miss much if you can't stand 3D.Bạn bỏ lỡ một buổi tập luyện?
Did you miss a training session?Nếu bạn bỏ lỡ nhiều hơn 1 liều, liên hệ với bác sĩ của bạn..
If more than one dose is missed, contact your doctor.Bạn bỏ lỡ cơ hội tiến lên.
They missed the chance to move forward.Bạn bỏ lỡ nhiều buổi sum họp gia đình.
I miss a lot of family gatherings.Bạn bỏ lỡ chúng tôi, bạn bỏ lỡ!
But they missed us, missed us!Bạn bỏ lỡ nhiều buổi sum họp gia đình.
You have missed important family gatherings.Bạn bỏ lỡ movie này hay muốn xem lại?
Did you miss this episode or want to see it again?Bạn bỏ lỡ movie này hay muốn xem lại?
Did you miss the ceremony or want to watch it again?Bạn bỏ lỡ movie này hay muốn xem lại?
Did you miss this event, or would like to rewatch it?Bạn bỏ lỡ cuộc sống nếu đứng giữa.
You miss your life while you are in the midst of it.Bạn bỏ lỡ movie này hay muốn xem lại?
Did you miss the opera or do you want to see it again?Bạn bỏ lỡ 100% các bức ảnh mà bạn chưa bao giờ chụp.
You will miss 100% of the shots you never take.Bạn thường bỏ lỡ các cuộc gọi quan trọng?
Do they miss a lot of calls?Tôi muốn bạn không bỏ lỡ điều đặc biệt này….
Absolutely we don't want to miss this special….Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 919, Thời gian: 0.0349 ![]()
![]()
bạn bỏ lạibạn bỏ lỡ cơ hội

Tiếng việt-Tiếng anh
bạn bỏ lỡ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bạn bỏ lỡ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bạn đã bỏ lỡyou missyou have missedbạn sẽ bỏ lỡyou will missyou're missing outyou are missing outbạn có thể bỏ lỡyou can missbạn không bỏ lỡyou do not missyou don't missyou're not missing outyou won't missbạn đang bỏ lỡyou're missing outdon't missyou are missing outbạn không muốn bỏ lỡyou do not want to missyou don't want to missyou won't want to missbạn không thể bỏ lỡyou can not missyou can't missyou cannot missbạn không nên bỏ lỡyou should not missyou must not missyou shouldn't missbạn sẽ không bỏ lỡyou will not missyou won't missbạn sẽ không muốn bỏ lỡyou will not want to missyou won't want to missbạn có thể đã bỏ lỡyou may have missedyou could have missedyou might have missedbạn sẽ không bao giờ bỏ lỡyou will never missbạn đừng bỏ lỡdo not missdon't missnhững gì bạn đã bỏ lỡwhat you missedđừng bỏ lỡ cơ hội của bạndon't miss your chancedon't miss your opportunitymà bạn không thể bỏ lỡthat you can't missthat you can not missTừng chữ dịch
bạndanh từfriendfriendsbỏđộng từputleftquitbỏhạtoutbỏtrạng từawaylỡđộng từmissedlỡđại từwhat STừ đồng nghĩa của Bạn bỏ lỡ
bạn nhớ anh nhớ cậu nhớ bạn mất em nhớTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bỏ Lỡ Nghĩa Là Gì
-
Bỏ Lỡ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bỏ Lỡ" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Tiếng Việt - Bỏ Lỡ Là Gì?
-
Bỏ Lỡ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
BỎ LỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Bỏ Lỡ Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Bỏ Lỡ - Từ điển Việt - Anh - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ Lỡ - Từ điển Việt
-
Bỏ Lỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BẠN ĐÃ BỎ LỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bỏ Lỡ Một Người Là Như Thế Nào - Hỏi Đáp
-
Miss Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Miss Out Trong Câu Tiếng Anh
-
Bỏ Lỡ
-
JOMO Là Gì? Không Có Gì Phải Buồn Khi Bỏ Lỡ Cuộc Vui! - Vietcetera
-
Cách Chia động Từ Miss Trong Tiếng Anh - Monkey
-
ĐỪNG BỎ LỠ NHỮNG KHOẢNH KHẮC KỲ DIỆU CÙNG CON, BỐ ...
-
Năm Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Không Nên Bỏ Lỡ Năm 2020