BÁN CÔNG KHAI VÀ ĐƯỢC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " BÁN CÔNG KHAI VÀ ĐƯỢC " in English? bán công khai
public saleopenly soldsold publiclypublic salesvà được
and beand getand gainand receiveand is
{-}
Style/topic:
At the Siberia Tiger Park,tiger bone wine is sold openly and is recognized by the Forestry Bureau and Commerce Ministry, according to a sales representative in the store.Tại công viên Hổ Siberia,rượu hổ cốt được bày bán công khai và được Cục Lâm nghiệp cùng Bộ Thương mại công nhận, theo một nhân viên bán hàng tại cửa hàng.
In the Siberian Tiger Park,the tiger bone wine is sold openly and is recognized by the Forestry Bureau and the Ministry of Commerce, according to a sales representative in the store.Chiếc xe cụ thể này chưa bao giờ được bán công khai, và chỉ là một trong số 30 chiếc từng được sản xuất.
This specific car has never been sold publicly, according to Bonhams, and is only one of 30 ever made.Các thẻ ngoại trừ tiền bán trước và bán công khai được bán trong các vòng riêng.
Tokens except for the pre-sale and public sale are sold in private rounds.Việc khởi chạy testnet sẽ được ra mắt vào ngày 10 tháng 10, kể từ khi bán công khai được khởi chạy và Alpha sẽ được ra mắt vào ngày 30 tháng 10.
The testnet launch of the exchange will be on October 10, as the public sale is launched, and the Alpha launch will be on October 30.Trong thời gian bán công khai, chỉ Bitcoin, Ethereum và Binance mới được chấp nhận.
During public crowd sale, only Bitcoin, Ethereum and Binance will be accepted.Chứng khoán thư: không được đăng ký với SEC và do đó không thể bán công khai trên thị trường.
Letter securities aren't registered with the SEC, and so can't be sold publicly in the market.Chứng khoán thư: không được đăng ký với SEC và do đó không thể bán công khai trên thị trường.
Letter securities are not registered with the SEC, and therefore cannot be sold publicly in the marketplace.Ngoài ra, mỗi mã NUG sẽ được bán với giá 0,013 đô la Mỹ và 0,016 đô la Mỹ trong lần bán trước và bán công khai.
Additionally, each NUG token will be sold at USD 0.013 and USD 0.016 in the pre-sale and public sale respectively.Số token sẽ được pre- sale bắt đầu từ ngày 20 tháng 2 và 44% sẽ được bán trong bán công khai bắt đầu một tháng sau đó.
Of the tokens will be made available in a pre-sale starting February 20 and 44% will be made available in a public sale starting one month later.Tất cả đều được bày bán công khai.
And they were all publicly sold.Dữ liệu người dùng Facebook được bán công khai tại Việt Nam.
Facebook user data is publicly offered in Vietnam.Nhận được sự chấp thuận tham gia presale và bán công khai đang được nhiều người tham dự ICO xem như là một trò chơi.
Gaining approval to participate in pre and public sales is now viewed by many ardent ICO participants as a game.Chỉ có ETH mới được chấp nhận khi bán công khai.
Only ETH is accepted when sold publicly.Chỉ có ETH mới được chấp nhận khi bán công khai.
Only ETH will be accepted during the public sale.Thêm 1.75 tỷ phiếu nữa sẽ được bán trong đợt bán công khai của Nuggets.
Billion more tokens will be sold in the Nuggets public sale.Bitpanda huy động được 10 triệu euro trong vòng chào bán riêng tư cho đồng coin BEST và khởi động đợt chào bán công khai.
Bitpanda raises €10 million in private sale for its coin BEST and launches public sale.Giá bán bán công khai.
Public pre-sale price.Comment: Dữ liệu người dùng Facebook được bán công khai tại Việt Nam.
Reading: Facebook user data advertised for public sale in Vietnam.Xu hướng này có thể sẽ tiếp tục trong dài hạn, và cuối cùng, bán token công khai sẽ không còn được cung cấp.
This trend is likely to continue throughout the long-term, and eventually, public token sales will no longer be offered.Danh sách này giới thiệu các bức tranh được bán tại các phiên đấu giá công khai hoặc bán hàng cá nhân và nó được cập nhật thường xuyên.
This list showcases paintings sold at either public auctions or private sales, and it is frequently updated.Bán thực phẩm quá hạn là hợp pháp tại Đan Mạch, miễn là thực phẩm không nguy hiểm và được công khai quảng cáo.
It's legal to sell expired food in Denmark, provided the goods aren't dangerous and are openly advertised.Các sản phẩm nhãn hiệu nổi tiếng được làm một cách tinh vi, giống như thật và được bày bán công khai.
Famous branded products are made in a sophisticated way, like the real thing and sold in public.Bitpanda tăng 10 triệu euro bán riêng cho đồng tiền BEST của mình và triển khai bán công khai..
Bitpanda raises €10 million in private sale for its coin BEST and launches public sale.Việc khởi chạy testnet sẽ được ra mắt vàongày 10 tháng 10, kể từ khi bán công khai được khởi chạy và Alpha sẽ được ra mắt vào ngày 30 tháng 10.
The dispatch of the testnet trade will be made on the tenth of October,in light of the fact that general society deal was propelled, and the dispatch of Alpha will be done on October 30.Và được kiểm toán công khai bởi eCOGRA.
And is publicly audited by eCOGRA.Ở Mỹ, súng đạn được bày bán công khai.
In the United States, guns are marketed to the public.Sẽ được bán công khai cho người Venezuel bằng những đồng bolivar chủ quyền..
Will go on sale to the Venezuelan public in sovereign bolivars,.ICO thường được so sánh với IPO( Chào bán công khai ban đầu.
An ICO is often compared to an IPO(Initial Public Offering.Ước tính, mỗi năm có khoảng 200.000 trẻ em, cả trai và gái bị bắt cóc ở Trung Quốc và được rao bán công khai trên mạng.
In China, an estimated 200,000 boys and girls are kidnapped in every year and sold openly online.Display more examples
Results: 3923724, Time: 0.9387 ![]()
ban công của bạnban công là

Vietnamese-English
bán công khai và được Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Bán công khai và được in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
bánverbsellsoldbánnounsalesemisellercôngverbcôngcôngadjectivepublicsuccessfulcôngnounworkcompanykhaiadjectivekhaikhaiverbimplementdeploykhaiadverbpubliclykhainoundeclarationvàconjunctionandTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bán Công Khai Tiếng Anh Là Gì
-
Bán Công Khai In English - Glosbe Dictionary
-
BÁN CÔNG KHAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÁN CÔNG KHAI - Translation In English
-
'bán Công Khai' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Công Khai Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Bán Công Khai - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "bán Công Khai" - Là Gì?
-
Công Khai Tiếng Anh Là Gì
-
Công Khai Tiếng Anh Là Gì
-
"bán đấu Giá Công Khai" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Definition Of Bán Công Khai? - Vietnamese - English Dictionary
-
Công Khai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Bán Đấu Giá Công Khai Tiếng Anh Là Gì ? Công ... - Du Học CaNaDa