Bạn Cũ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bạn cũ" thành Tiếng Anh
old friend là bản dịch của "bạn cũ" thành Tiếng Anh.
bạn cũ + Thêm bản dịch Thêm bạn cũTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
old friend
nounTôi muốn cùng uống rượu. Với người bạn cũ.
I would share drink with an old friend.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bạn cũ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bạn cũ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bạn Cũ Tiếng Anh Là J
-
Bạn Cũ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BẠN CŨ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chủ đề: Bạn Cũ Trong Tiếng Anh Là Gì? - Diễn Đàn Tin Học
-
NGƯỜI BẠN CŨ CỦA TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BẠN CŨ CỦA TA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "bạn Cũ" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bạn Cũ Bằng Tiếng Anh
-
BẠN CŨ - Translation In English
-
Một Người Bạn Cũ Nghĩa Là Gì?
-
8 Cách Diễn đạt Thông Dụng Nhất Trong Hội Thoại Tiếng Anh Hàng Ngày
-
Cách Diễn đạt Bằng Tiếng Anh Khi Gặp Lại Bạn Cũ - VnExpress