Bắn Cung In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
archery, toxophilitic, archery are the top translations of "bắn cung" into English.
bắn cung noun + Add translation Add bắn cungVietnamese-English dictionary
-
archery
nounCó lẽ chúng ta nên nhử hắn bằng cả ba thứ tại giải thi đấu bắn cung.
Perhaps we should offer him all three at an archery tournament.
wiki -
toxophilitic
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
archery
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bắn cung" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Bắn cung + Add translation Add Bắn cungVietnamese-English dictionary
-
archery
nounsport using a bow to shoot an arrow
Có lẽ chúng ta nên nhử hắn bằng cả ba thứ tại giải thi đấu bắn cung.
Perhaps we should offer him all three at an archery tournament.
wikidata
Translations of "bắn cung" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bắn Cung Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì
-
Bắn Cung Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bắn Cung Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NGƯỜI BẮN CUNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bắn Cung' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Môn Bắn Cung Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bắn Cung' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
'bắn Cung' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
ARCH định Nghĩa: Bắn Cung - Archery - Abbreviation Finder
-
Bắn Cung – Wikipedia Tiếng Việt
-
Archery Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt