Bạn Cùng Phòng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bunky, flatmate, roommate là các bản dịch hàng đầu của "bạn cùng phòng" thành Tiếng Anh.
bạn cùng phòng + Thêm bản dịch Thêm bạn cùng phòngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bunky
noun12 năm nay tôi không hề có bạn cùng phòng.
I haven't had a bunkie in 12 years.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
flatmate
nounBạn cùng phòng tiềm năng cần biết điều tồi tệ nhất của nhau.
Potential flatmates should know the worst about each other.
GlosbeMT_RnD -
roommate
nounVặn đồng hồ của người bạn cùng phòng chậm tới một tiếng .
Setting a roommate 's alarm clock back an hour is a common gag .
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bạn cùng phòng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bạn cùng phòng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Bạn Cùng Bàn
-
Bạn Cùng Bàn Tiếng Anh? Và Các đoạn Văn Miêu Tả Bạn Cùng Bàn
-
Results For Bạn Cùng Bàn Translation From Vietnamese To English
-
Bạn Cùng Bàn Tiếng Anh Là Gì - Hỏi - Đáp
-
Bạn Cùng Bàn Dịch
-
CÙNG BÀN In English Translation - Tr-ex
-
"Bạn Cùng Bàn" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt - HiNative
-
Bạn Cùng Bàn Tiếng Anh Là Gì - Gấu Đây - Gauday
-
8 Từ Chỉ "người Bạn" Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Bạn Cùng Bàn
-
Glosbe - Ngồi Cùng Bàn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của "bạn Cùng Phòng" Trong Tiếng Anh
-
Bạn Cùng Bạn Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì - Wincat88
-
Những đoạn Văn Ngắn Viết Về Bạn Cùng Bàn Bằng Tiếng Anh