BẠN CÙNG TRANG LỨA In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " BẠN CÙNG TRANG LỨA " in English? SNounbạn cùng trang lứa
Examples of using Bạn cùng trang lứa in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Những thay đổi này có thểtác động tiêu cực đối với những cô bé trưởng thành sớm hơn so với các bạn cùng trang lứa.
Tuy nhiên, như New York Times nhấn mạnh, những người đàn ông râu dày thường nhạy cảm hơn,hoặc tương tác testosterone tốt hơn những người bạn cùng trang lứa.Word-for-word translation
bạnnounfriendfriendscùngadjectivesamecùngprepositionalongalongsidecùngadverbtogethercùngnounendtrangverbtrangtrangnounpagesitewebsitetrangadverbpplứanounlitteragegrouplitterspeers SSynonyms for Bạn cùng trang lứa
ngang hàng peer đồng đẳng đồng nghiệp nhìn bạn bè đồng lứaTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Bạn Bè Cùng Trang Lứa Tiếng Anh Là Gì
-
đồng Trang Lứa Bằng Tiếng Anh - Peers - Glosbe
-
Bạn Bè Cùng Trang Lứa In English With Contextual Examples
-
ĐỒNG TRANG LỨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "trang Lứa"
-
Nghĩa Của Từ : Peers | Vietnamese Translation
-
Vượt Qua áp Lực đồng Trang Lứa (Peer Pressure) - UEH
-
"Peer Pressure" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
PEER PRESSURE- CĂN BỆNH THỜI ĐẠI CỦA GEN Z** | Facebook
-
Sử Dụng Peer Pressure (áp Lực đồng Trang Lứa) Một Cách Hiệu Quả
-
Làm Sao Để Mẹ Thuyết Phục Con Học Tiếng Anh? [Hướng Dẫn Từ ...