ĐỒNG TRANG LỨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐỒNG TRANG LỨA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từđồng trang lứa
Ví dụ về việc sử dụng Đồng trang lứa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từđồng tiền xu đồng hồ giả nút đồng thuận cộng đồng xanh Sử dụng với động từký hợp đồnghội đồng quản trị người đồng sáng lập hôn nhân đồng tính hội đồng lập pháp hợp đồng thuê mặc đồng phục cáp đồng trục nhà đồng sáng lập hội đồng tư vấn HơnSử dụng với danh từcộng đồnghợp đồnghội đồngđồng hồ đồng nghiệp đồng minh đồng tiền đồng euro đồng tính đồng xu Hơn
Ngay cả một số con cháu của 8 Đại Công Thần cũng nóirằng, họ lo ngại về cái mà họ gọi là sự tham lam của các thái tử đảng đồng trang lứa.
Không chỉ suy nghĩ về cách trẻ em có thể tiết kiệm tiền,Jose còn tư duy về cách mà những người đồng trang lứa với cậu có thể kiếm tiền.Từng chữ dịch
đồngđộng từđồngđồngtính từsameđồngdanh từcopperbronzedongtrangđộng từtrangtrangdanh từpagesitewebsitetrangtrạng từpplứadanh từlitteragegrouplitterspeers STừ đồng nghĩa của Đồng trang lứa
ngang hàng peer đồng đẳng đồng nghiệp nhìn bạn bèTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bạn Bè Cùng Trang Lứa Tiếng Anh Là Gì
-
đồng Trang Lứa Bằng Tiếng Anh - Peers - Glosbe
-
Bạn Bè Cùng Trang Lứa In English With Contextual Examples
-
BẠN CÙNG TRANG LỨA In English Translation - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "trang Lứa"
-
Nghĩa Của Từ : Peers | Vietnamese Translation
-
Vượt Qua áp Lực đồng Trang Lứa (Peer Pressure) - UEH
-
"Peer Pressure" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
PEER PRESSURE- CĂN BỆNH THỜI ĐẠI CỦA GEN Z** | Facebook
-
Sử Dụng Peer Pressure (áp Lực đồng Trang Lứa) Một Cách Hiệu Quả
-
Làm Sao Để Mẹ Thuyết Phục Con Học Tiếng Anh? [Hướng Dẫn Từ ...