Bần Cùng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bần cùng
destitute, abjectly poor; poverty-stricken
lâm vào cảnh bần cùng reduced to poverty/beggary
driven to extremity
bần cùng lắm mới phải bỏ một buổi sản xuất to miss a work session as a last extremity
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bần cùng
Destitude, abjectly poor
Driven to extremity
bần cùng lắm mới phải bỏ một buổi sản xuất: to miss a work session as a last extremity
Từ điển Việt Anh - VNE.
bần cùng
(1) poverty; poor, needy, destitute; (2) only when one cannot help it, only as a last resort



Từ liên quan- bần
- bần cố
- bần sĩ
- bần bạc
- bần bật
- bần dân
- bần hàn
- bần khổ
- bần đạo
- bần bách
- bần bạch
- bần cùng
- bần nhân
- bần nông
- bần phạp
- bần phạt
- bần thần
- bần tiện
- bần tăng
- bần đắng
- bần huyết
- bần cố nông
- bần cùng hoá
- bần cùng hóa
- bần nhi viện
- bần cùng khố dây
- bần cùng sinh đạo tặc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bần Cùng ý Nghĩa Là Gì
-
Bần Cùng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bần Cùng - Từ điển Việt
-
Bần Cùng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bần Cùng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'bần Cùng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Bần Cùng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "bần Cùng" - Là Gì?
-
Giải Thích ý Nghĩa Bần Cùng Sinh đạo Tặc Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
BẦN CÙNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bần Cùng Sinh đạo Tặc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tuyên Ngôn độc Lập Nước Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa
-
THẾ NÀO ĐƯỢC GỌI LÀ BẦN CÙNG VÀ... - Chùa Phước Quang Yao
-
Bần Cùng Hoá, Sự (alienation) Là Gì ? - Luật Minh Khuê