Bản Dịch Của Absent – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
absent
adjective /ˈӕbsənt/ Add to word list Add to word list ● not present vắng mặt Johnny was absent from school with a cold.absent
verb /əbˈsent/ ● formal to keep (oneself) away không có mặt He absented himself from the meeting.Xem thêm
absence absentee absenteeism absently absentee landlord absent-minded absent-mindedly absent-mindedness(Bản dịch của absent từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của absent
absent Later she absented herself, and it was found that she was receiving medical treatment at another hospital. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They considered what they were being taught as irrelevant and uninteresting and in many areas a high proportion of these pupils truanted or absented themselves from classes. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We may only conclude how deep is his interest in agricultural matters when he absents himself without explanation. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Let them not think that, because criticism is to a large extent absents feeling is necessarily less strong. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They will decide in these cases where a man has a reasonable excuse for absenting himself, habitually, and they will have the power of inflicting a penalty. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 When it was being worked out, we absented ourselves from the table. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If any man absents himself without leave when, under embarkation orders, he is due to go overseas on active service, he is guilty under military law of desertion. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I understand that is a case where an officer absented himself and was taken to the court. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của absent
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 不存在的, 缺乏的, (尤指上課或工作)缺勤的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 不存在的, 缺乏的, (尤指上课或工作)缺勤的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ausente, distraído, sin… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ausente, faltando, sem… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý गैरहजर, जिथे तुम्ही उपस्थित असणे अपेक्षित आहे तेथे हजर नसणे उदा. शाळा, कार्यालय… Xem thêm 不在の, 欠席(欠勤)している, 欠席(けっせき)した… Xem thêm yok, orada değil, mevcut değil… Xem thêm absent/-ente, absent, s’absenter… Xem thêm absent… Xem thêm afwezig, wegblijven… Xem thêm நீங்கள் இருக்கும் என்று எதிர்பார்க்கப்படும் இடத்தில் அல்ல, குறிப்பாக பள்ளி அல்லது வேலையில் இல்லாதிருத்தல்… Xem thêm (प्रायः स्कूल या कार्य से) अनुपस्थित, गैर-हाज़िर… Xem thêm ગેરહાજર, અનુપસ્થિત… Xem thêm fraværende, borte, holde sig væk… Xem thêm frånvarande, utebli, hålla sig borta… Xem thêm tidak hadir… Xem thêm abwesend, fernbleiben… Xem thêm fraværende, borte, holde seg borte… Xem thêm غیر حاضر… Xem thêm відсутній, бути відсутнім, ухилятися від чого… Xem thêm హజరు కాకపోవడం/ఆబ్సెంట్… Xem thêm অনুপস্থিত… Xem thêm nepřítomný, neúčastnit se… Xem thêm mangkir, meninggalkan… Xem thêm ไม่มา, ไม่เข้าร่วม… Xem thêm nieobecny, nie stawić się… Xem thêm 결석한… Xem thêm assente, assentarsi… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của absent là gì? Xem định nghĩa của absent trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
abscess abscond abseil absence absent absent-minded absent-mindedly absent-mindedness absentee {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của absent trong tiếng Việt
- absent-minded
- absent-mindedly
- absent-mindedness
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add absent to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm absent vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Absent
-
Absented - Wiktionary Tiếng Việt
-
Absent - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Phân Từ 2 Của Absent Là J Câu Hỏi 2056637
-
Top 17 Quá Khứ Của Absent Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Top 14 Quá Khứ Absent Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
ABSENT | Nghĩa Của Từ Absent - Từ điển Anh Việt
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh - English Irregular Verbs
-
When The Teacher Said That You Were Absent From School?
-
Ý Nghĩa Của Absent Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tất Tần Tần Kiến Thức Về Thì Quá Khứ Đơn Cần Nắm Chắc - TalkFirst
-
360 động Từ Bất Quy Tắc Bản đầy đủ - Ielts
-
Nắm Chắc Cấu Trúc According To Trong Tiếng Anh Chỉ Với 5 Phút