Bản Dịch Của Address – Từ điển Tiếng Anh–Việt
Có thể bạn quan tâm
address
verb /əˈdres/ Add to word list Add to word list ● to put a name and address on (an envelope etc) đề địa chỉ Address the parcel clearly. ● formal to speak or write to nói với hay viết cho ai He addressed his remarks to the younger members of the audience. ● formal to begin to deal with a problem chú tâm đến The government needs to address the issue of unemployment. ● to use a particular name or title when you speak or write to someone xưng hô How should the students address the lecturers?address
noun / American ˈӕdres/ ● the name of the house, street, town etc where a person lives địa chỉ His address is 30 Main St, Springfield. ● a speech bài diễn văn He made a long and boring address. ● a series of letters and numbers that tells you where to send an email to someone or where to find a website on the internet địa chỉ an email address a website address.Xem thêm
addressee(Bản dịch của address từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của address
address The first point to address, then, is whether the findings of variationist sociolinguistics are indeed compatible with such a model. Từ Cambridge English Corpus It will be important for future work to continue to address these issues by attempting to differentiate lexical from phonological representations. Từ Cambridge English Corpus Every centre was encouraged to strengthen its social science research, to address particular themes and overall staff numbers. Từ Cambridge English Corpus Philosophical arguments address one of the most fundamental yet elusive questions facing behavioral scientists, namely, what constitutes a disorder? Từ Cambridge English Corpus This paper addresses the technical challenges of implementing a producibility analysis tool. Từ Cambridge English Corpus These themes were addressed in a limited number of model systems. Từ Cambridge English Corpus The question of how these gradient patterns are grammatically represented and integrated with the rest of the phonological system is not addressed. Từ Cambridge English Corpus The biological basis and pathophysiology of negative symptoms are also addressed. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,A1,C2,C1,C2Bản dịch của address
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 家庭詳細資料, 地址, 住址… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 家庭详细资料, 地址, 住址… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha dirección, espaço de endereçamento, discurso… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha endereço, discurso, dirigir-se a… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पत्ता, ई -पत्ता, अक्षरं आणि चिन्ह मिळून तयार केलेली एक ओळ जी इंटरनेट वर काही शोधण्यासाठी किंवा ईमेल कुठे पाठवायची ते दर्शवते… Xem thêm 住所, 電子メール(Eメール)アドレス, ~に宛て先を書く… Xem thêm adres, internet adresi, resmi konuşma… Xem thêm adresse [feminine], discours [masculine], adresser… Xem thêm adreça, posar l’adreça a, abordar… Xem thêm adresseren, richten, aanpakken… Xem thêm ஒரு நபர் எங்கு வாழ்கின்றரோ அல்லது வேலை பார்க்கிறாரோ அவருடைய வீட்டு எண், சாலையின் பெயர், நகரத்தின் பெயர்… Xem thêm पता, जिसमें किसी व्यक्ति के निवास या कार्यस्थल को दर्शाने के लिये मकान का नंबर, सड़क का नाम और शहर का नाम शामिल होते हैं और जिस पर पत्र आदि भेजे जा सकते हैं… Xem thêm સરનામું, ઇન્ટરનેટ પર કંઈ પણ શોધવા માટે કે ઈમેઈલ ક્યાં મોકલવો તે બતાવવા માટે અક્ષરો અને પ્રતિકોની શૃંખલા, સંબોધન… Xem thêm adressere, rette (mine) ord, henvende (mig) til… Xem thêm adressera, rikta, ställa… Xem thêm letak alamat, menujukan, menangani… Xem thêm adressieren, richten (an), angehen… Xem thêm adresse [masculine], tale [masculine], adressere… Xem thêm پتہ, ای میل کا پتہ, خطاب کرنا… Xem thêm адресувати, звертатися, вирішувати… Xem thêm చిరునామా, అడ్రస్, అంతర్జాల చిరునామా లేక అడ్రస్… Xem thêm ঠিকানা, বাড়ির নম্বর, রাস্তার নাম… Xem thêm napsat adresu, adresovat, určit… Xem thêm memberi alamat, menyampaikan, mengatasi… Xem thêm เขียนชื่อที่อยู่, พูดกับหรือเขียนถึง, จัดการปัญหา… Xem thêm adres, wystąpienie, orędzie… Xem thêm 주소, (이메일)주소, -(이름) 앞으로 우편을 보내다… Xem thêm indirizzo, indirizzo (di posta elettronica, sito web)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của address là gì? Xem định nghĩa của address trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
addictive addition additional additive address addressee adept adequacy adequate {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add address to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm address vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ Address Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Address - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Address - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ý Nghĩa Của Address Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ADDRESS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"Address" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Address Là Gì - Dịch Nghĩa Từ Address Sang Tiếng Việt Và Viết Tắt
-
Address Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phép Tịnh Tiến Address Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh, Address Nghĩa Là Gì
-
" Address Nghĩa Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh ...
-
Mailing Address Là Gì Trong Tiếng Anh ... - Làm Cha Cần Cả đôi Tay
-
Mailing Address Là Gì Trong Tiếng Anh? Address ... - Blog Chia Sẻ AZ
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'address' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Address Nghĩa Là Gì? - Từ-điể