Bản Dịch Của Admire – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
admire
verb /ədˈmaiə/ Add to word list Add to word list ● to look at with great pleasure and often to express this pleasure ngắm nhìn I’ve just been admiring your new car. ● to have a very high opinion of (something or someone) khâm phục I admire John’s courage.Xem thêm
admirable admirably admiration admirer admiring admiringly(Bản dịch của admire từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của admire
admire He, too, admires himself - for his qualities: his beauty, cleverness, talents - and for his success and achievements. Từ Cambridge English Corpus I admired his approach to economics, and his commitment to moral and social issues. Từ Cambridge English Corpus One cannot but admire the author's courage and stamina. Từ Cambridge English Corpus If one hesitates to accept the methods, concepts, or the conclusions of the author, one cannot help but admire and support his goals. Từ Cambridge English Corpus Stirling, the man, was admired by architects as an outspoken, uncompromising figurehead who challenged 'the establishment', both inside and outside architecture. Từ Cambridge English Corpus Without a doubt the free miners were possessed of a solidarity which has to be admired. Từ Cambridge English Corpus These were the same qualities admired by brickmakers in the decades after repeal of the tax on bricks. Từ Cambridge English Corpus The shepherds in turn sit and admire the lovely jumps of the satyrs. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2Bản dịch của admire
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 欣賞, 羨慕, 欽佩… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 欣赏, 羡慕, 钦佩… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha admirar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha admirar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý एखादी वस्तू किंवा व्यक्ती जी खूपच आर्कषक किंवा नयनरम्य असल्यामुळे कौतुक वाटणे, आचरणावरून एखाद्या व्क्तीला मान देणे, कौतुक करणे… Xem thêm ~に見とれる, ~に敬服する, ~を称賛する… Xem thêm hayran olmak, gıbta etmek, saygı duymak… Xem thêm admirer… Xem thêm admirar… Xem thêm bewonderen… Xem thêm யாரோ ஒருவரை பார்க்க அல்லது கவர்ச்சிகரமான மற்றும் இனிமையான ஒன்றைக் கண்டுபிடிக்க, ஒருவரை அல்லது அவர்களின் நடத்தையை மதிக்க மற்றும் அங்கீகரிக்க… Xem thêm (कुछ आकर्षक की) पसंद करना, प्रशंसा, तारीफ करना… Xem thêm પ્રશંસા કરવી, વખાણ કરવા, માન અને આદર આપવા… Xem thêm beundre… Xem thêm beundra, prisa… Xem thêm kagum, mengagumi… Xem thêm bewundern… Xem thêm beundre, se opp til… Xem thêm (کسی چیز سے) لطف اندوز ہونا, داد دینا, احترام کرنا… Xem thêm милуватися, захоплюватися… Xem thêm ఒక వస్తువు లేక ఒస మనిషి చూడడానికి అందంగా ఇంకా ఆహ్లాదకరంగా ఉండేలా అనిపించడం, మెచ్చుకోవడం, ఒకరిని లేక వారి ప్రవర్తనను గౌరవించడం మరియు ఆమోదించడం… Xem thêm মুগ্ধভাবে প্রশংসা করা, প্রশংসা… Xem thêm obdivovat… Xem thêm mengagumi, memuji… Xem thêm ชื่นชม, นับถือ, ยกย่อง… Xem thêm podziwiać… Xem thêm 감탄하다, 존경하다… Xem thêm ammirare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của admire là gì? Xem định nghĩa của admire trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
admirable admirably admiral admiration admire admirer admiring admiringly admissible {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add admire to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm admire vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Khâm Phục Tiếng Anh
-
Khâm Phục - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Khâm Phục In English - Glosbe Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khâm Phục' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'khâm Phục' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
KHÂM PHỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÁNG KHÂM PHỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khâm Phục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐÁNG KHÂM PHỤC - Translation In English
-
Admiration - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Khâm Phục | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Anh "khâm Phục" - Là Gì?
-
Khâm Phục Trong Tiếng Anh Là Gì - đi-đi-chơ | Năm 2022, 2023