Bản Dịch Của Agree – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
agree
verb /əˈɡriː/ past tense, past participle agreed Add to word list Add to word list ● (often with with) to think or say the same (as) đồng tình I agreed with them that we should try again The newspaper report does not agree with what he told us. ● to say that one will do or allow something đồng ý He agreed to go He agreed to our request. ● (with with) to be good for (usually one’s health) phù hợp Cheese does not agree with me – it gives me indigestion. ● to be happy and friendly together hoà thuận John and his wife don’t agree. ● to say the same thing phù hợp The totals in the two columns do not agree.Xem thêm
agreeable agreeably agreed agreement(Bản dịch của agree từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của agree
agree Her husband remained unco-operative and it seemed unlikely that either would agree to any help, unless she did have a difficult pregnancy or labour. Từ Cambridge English Corpus I entirely agree, but only because this is a true story told from a first-person perspective, which does not, unfortunately, escape epiphenomenalism. Từ Cambridge English Corpus Many will no doubt agree with this conclusion even if they do not agree with the path this book took to reach them. Từ Cambridge English Corpus To protect informants and actors engaged in youth politics, they are not identified unless otherwise agreed. Từ Cambridge English Corpus To do otherwise is to give patients the sense that their only choice is to agree to what the physician recommends. Từ Cambridge English Corpus But despite such differences, they agreed that teaching content was more effectively delivered by their music teachers. Từ Cambridge English Corpus The remaining parties agreed to pay their own costs. Từ Cambridge English Corpus However, all researchers agree that both elements are required if we are to understand the potential role and limitations of a specific psychological therapy. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,B1,B2,C2Bản dịch của agree
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 相同意見, 持相同意見, 贊成,贊同… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 相同意见, 持相同意见, 赞成,赞同… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha estar de acuerdo, ponerse de acuerdo, acordar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha estar de acordo, colocar-se de acordo, consentir… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सहमत, पटणे, मान्य असणे… Xem thêm 賛成する, 同感である, (人と~を)取り決める… Xem thêm aynı fikirde olmak, birinin istediği şeyi yapacağını söylemek, kabul etmek… Xem thêm être d’accord, consentir, se mettre d’accord… Xem thêm estar d’acord, acordar, acceptar… Xem thêm overeenkomen, akkoord gaan met, bekomen… Xem thêm அதே கருத்தை கொண்டிருக்க வேண்டும், ஒன்றாக ஏதாவது முடிவு செய்ய, ஒரு பரிந்துரை அல்லது யோசனையை ஏற்க… Xem thêm सहमति रखना, सहमत होना, (कोई सलाह या विचार) मानना… Xem thêm સહમત, સંમત, એકમત થવું… Xem thêm være enig, stemme overens, indvillige… Xem thêm komma överens, stämma, gå med på… Xem thêm sama, setuju, baik… Xem thêm übereinstimmen, zustimmen, bekommen… Xem thêm være enig, si seg enig, samtykke… Xem thêm اتفاق کرنا, متفق ہونا, معاہدہ کرنا… Xem thêm погоджуватися, відповідати, згоджуватися… Xem thêm ఒప్పుకొను, అంగీకరించు, ఒకే అభిప్రాయంతో ఉండు… Xem thêm রাজি হওয়া, একমত হওয়া, একমত… Xem thêm souhlasit, svolit, dělat dobře… Xem thêm sependapat, setuju, cocok… Xem thêm เห็นด้วย, ยินยอม, เหมาะกับ… Xem thêm zgadzać się, uzgadniać, pokrywać się… Xem thêm 동의하다, 합의하다, 찬성하다… Xem thêm essere d’accordo, accordarsi, mettersi d’accordo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của agree là gì? Xem định nghĩa của agree trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
agonizing agonizingly agony agony aunt agree agreeable agreeably agreed agreement {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add agree to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm agree vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Việt Agree
-
Nghĩa Của Từ Agree - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
AGREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Agree | Vietnamese Translation
-
→ Agree, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
AGREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
I AGREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'agree' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Từ Agree
-
Nghĩa Của Từ Agree - Agree Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Agree Là Gì
-
Agree - Wiktionary Tiếng Việt
-
10 Cách Dùng Agree On, Agree To, Agree With, Agree About