Bản Dịch Của Beat – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
beat
verb /biːt/ past tense beat | past participle beaten Add to word list Add to word list ● to strike or hit repeatedly đập; nện He was beating a large drum. ● to win against đánh bại ai She beat me in a game of poker. ● to mix thoroughly đánh tơi; khuấy Lightly beat an egg. ● to move in a regular rhythm đập (nói về tim) My heart is beating faster than usual. ● to mark or indicate (musical time) with a baton etc đánh dấu A conductor beats time for an orchestra.beat
noun ● a regular stroke or its sound hịp đánh the pulsating beat of the music. ● a regular or usual course khu vực phân cho một viên cảnh sát a policeman’s beat.Xem thêm
beater beating beaten beat about the bush beat down beat it beat off beat a (hasty) retreat beat up off the beaten track(Bản dịch của beat từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1,B2,B2,C1,B1,B2,B2Bản dịch của beat
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 打敗, 打敗,戰勝, (非正式)比…好… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 打败, 打败,战胜, (非正式)比…好… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ganar, ser mejor que, pegar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha vencer, derrotar, ser melhor do que… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पराभूत करणे किंवा त्यापेक्षा चांगले करणे, इतर क्रिया किंवा अनुभवापेक्षा चांगले किंवा अधिक आनंददायक असणे, मारणे… Xem thêm (対戦相手)を打ち破る, (相手)に勝つ, (心臓が)鼓動する… Xem thêm yenmek, mağlup etmek, dövmek… Xem thêm battre, frapper, échapper à qqn ou qqch… Xem thêm guanyar, bategar, copejar… Xem thêm slaan, verslaan, kloppen… Xem thêm தோற்கடிக்க அல்லது ஒன்றை விட சிறப்பாக செய்ய, மற்றொரு செயல்பாடு அல்லது அனுபவத்தை விட சிறந்த அல்லது சுவாரஸ்யமாக இருக்க வேண்டும், மீண்டும் மீண்டும் அடித்தல்… Xem thêm हराना, पराजित करना, बेहतर करना… Xem thêm હરાવવું, હારી જવું, ચડિયાતું… Xem thêm slå, piske, banke… Xem thêm slå, piska, hamra… Xem thêm pukul, kalahkan, degup… Xem thêm schlagen, Takt angeben/schlagen, der (Takt-)Schlag… Xem thêm slå, vinne over, denge… Xem thêm شکست دینا, ہرانا, مات دینا… Xem thêm бити, вдаряти, перемагати… Xem thêm ఓడించడం, మరొక కార్యాచరణ లేక అనుభవం కంటే మెరుగ్గా లేక మరింత ఆనందదాయకంగా ఉండటం, పదేపదే బాదు… Xem thêm পরাজয়, অন্য কার্যকলাপ বা অভিজ্ঞতা থেকে ভাল, বারবার আঘাত করা… Xem thêm tlouci, porazit, šlehat… Xem thêm memukul, mengalahkan, mengocok… Xem thêm ตีซ้ำ ๆ, เอาชนะ, ตีหรือคนให้เข้ากัน… Xem thêm pokonać, bić, pobić… Xem thêm 이기다, 맥박이 뛰다, (사람이나 동물을 계속) 치다… Xem thêm battere, colpire, percuotere… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của beat là gì? Xem định nghĩa của beat trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
beast beast/bird of prey beastliness beastly beat beat a (hasty) retreat beat about the bush beat down beat hollow {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của beat trong tiếng Việt
- beat it
- beat up
- beat off
- beat down
- beat hollow
- beat about the bush
- beat a (hasty) retreat
Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add beat to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm beat vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ đánh Trong Tiếng Anh
-
ĐÁNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐÁNH ĐẬP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
→ đánh đập, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ ''đánh'' Trong Tiếng Anh Là Gì - MTrend
-
Tổng Hợp Quy Tắc đánh Dấu Trọng âm Cơ Bản Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Danh Từ Trong Tiếng Anh | VOCA.VN
-
Tất Tần Tật Trọn Bộ Kiến Thức Về Danh Từ Trong Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Đánh Nhau - StudyTiengAnh
-
đánh Nhau - Wiktionary Tiếng Việt
-
[Elight] #4 Danh Từ Trong Tiếng Anh - Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản
-
Đánh Giá Tiếng Anh Là Gì ? Tìm Hiểu Nghĩa Từ “đánh Giá” Trong Tiếng Anh
-
Cách đọc Phiên âm & Quy Tắc đánh Vần Trong Tiếng Anh