→ đánh đập, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đánh đập" thành Tiếng Anh
beat, batter, chastise là các bản dịch hàng đầu của "đánh đập" thành Tiếng Anh.
đánh đập + Thêm bản dịch Thêm đánh đậpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
beat
verbAnh tin cậu ta sau khi bị anh đánh đập như vậy à?
You trust him after that beating you laid on?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
batter
verb nounPhải, nhưng anh có thể chỉ ra rằng bà ấy không hợp hồ sơ của 1 phụ nữ bị đánh đập.
Yes, but you can show she doesn't fit the profile of a battered woman.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
chastise
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- curry
- discipline
- down
- hit
- pound
- slosh
- thrash
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đánh đập " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đánh đập" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ đánh Trong Tiếng Anh
-
ĐÁNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐÁNH ĐẬP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ ''đánh'' Trong Tiếng Anh Là Gì - MTrend
-
Tổng Hợp Quy Tắc đánh Dấu Trọng âm Cơ Bản Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Danh Từ Trong Tiếng Anh | VOCA.VN
-
Tất Tần Tật Trọn Bộ Kiến Thức Về Danh Từ Trong Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Beat – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Đánh Nhau - StudyTiengAnh
-
đánh Nhau - Wiktionary Tiếng Việt
-
[Elight] #4 Danh Từ Trong Tiếng Anh - Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản
-
Đánh Giá Tiếng Anh Là Gì ? Tìm Hiểu Nghĩa Từ “đánh Giá” Trong Tiếng Anh
-
Cách đọc Phiên âm & Quy Tắc đánh Vần Trong Tiếng Anh