Bản Dịch Của Behave – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
behave
verb /biˈheiv/ Add to word list Add to word list ● to act or react cư xử He always behaves like a gentleman Metals behave in different ways when heated. ● to act in a suitable way, to conduct oneself (well) đối xử If you come, you must behave (yourself) Timmy always behaves (himself) at his grandmother’s.Xem thêm
behaviour well/badly- etc behaved(Bản dịch của behave từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của behave
behave Men may die horribly, randomly, and uselessly, but at least they can say that they behaved well. Từ Cambridge English Corpus No indication of directional dominance or epistasis was found and mutations with an effect smaller than 0n5 behaved quasineutrally. Từ Cambridge English Corpus The reason why the goldfish behaved differently in the two experiments is not clear. Từ Cambridge English Corpus The latter is compelled (insofar as he behaves rationally) to accept also the conclusion. Từ Cambridge English Corpus The axioms for inclusion tell us when a process behaves better than another in a 'may' perspective. Từ Cambridge English Corpus Strong boundedness is a property on queries which can be easily ensured for hierarchies of programs behaving well, such as well-moded or well-typed programs. Từ Cambridge English Corpus She was undoubtedly trying to coerce her brother into behaving more in accordance with her expectations. Từ Cambridge English Corpus Rather, they behaved in this fashion because they were part of an institution with an embedded mission. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1Bản dịch của behave
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (以某種方式)行事,表現, (在某种環境或條件下)做出特定行為, 聽話… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (以某种方式)行事,表现, (在某种环境或条件下)做出特定行为, 听话… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha comportarse, portarse bien… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha comportar-se, portar-se, comportar-se bem… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý विशिष्ट प्रकारे कार्य करणे, समाजाची मान्यता असलेल्या मार्गाने वागून चांगले असणे… Xem thêm ふるまう, 行動する, 行儀(ぎょうぎ)よくする… Xem thêm davranmak, davranış göstermek, belli bir şekilde yapmak ya da söylemek… Xem thêm se conduire, se comporter, bien se tenir… Xem thêm comportar-se… Xem thêm zich gedragen… Xem thêm ஒரு குறிப்பிட்ட வழியில் செயல்பட, சமூகத்தின் ஒப்புதலைக் கொண்ட வகையில் செயல்படுவதன் மூலம் நன்றாக இருக்க வேண்டும்… Xem thêm (किसी विशेष तरह का) आचरण या व्यवहार करना, उचित या सही व्यवहार करना… Xem thêm એક ચોક્કસ રીતે વર્તન કરવું, સમાજમાં સ્વીકાર્ય હોય તેવું યોગ્ય વર્તન… Xem thêm opføre sig, opføre sig ordentligt… Xem thêm uppföra sig, sköta sig… Xem thêm bertindak, berkelakuan… Xem thêm sich verhalten, sich benehmen… Xem thêm oppføre seg, oppføre seg ordentlig, te seg… Xem thêm برتاؤ کرنا, سکوک کرنا, اچھے سلوک کا مظاہرہ کرنا… Xem thêm поводитися, поводитися пристойно… Xem thêm ప్రవర్తించడం, సమాజం ఆమోదం పొందే విధంగా వ్యవహరించడం ద్వారా మంచిగా ఉండటం… Xem thêm আচরণ, ভদ্র আচরণ করা… Xem thêm chovat se, reagovat, chovat se slušně/dobře… Xem thêm bereaksi, berkelakuan/bersikap baik dan sopan… Xem thêm วางตัว, มีปฏิกิริยา, ประพฤติตัว… Xem thêm zachowywać się, być grzecznym, dobrze się zachowywać… Xem thêm (특정한 방식으로) 행동하다… Xem thêm comportarsi… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của behave là gì? Xem định nghĩa của behave trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
beguile beguiling beguilingly behalf behave behaviour behind behind someone’s back behind the scenes {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add behave to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm behave vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Behave Là Gì
-
Behaved - Wiktionary Tiếng Việt
-
Behave - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia Động Từ Behave - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Behave" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để BEHAVE
-
Behave Nghĩa Là Gì
-
Danh Từ Của Behave Là Gì - Xây Nhà
-
BEHAVE AND ARE TREATED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
BEHAVE ACCORDINGLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Danh Từ Của Behave - Cheap-kenya-vacation
-
Nghĩa Của Danh Từ Của Behave Là Gì
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking