Bản Dịch Của Better – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
better
adjective /ˈbetə/ Add to word list Add to word list ● good to a greater extent ốt hơn His new car is better than his old one. ● stronger in health; recovered (from an illness) khoẻ hơn I feel better today She’s better now. ● preferable thích hợp hơn Better to do it now than later.better
adverb ● well to a greater extent tốt hơn He sings better now than he did before.better
pronoun ● someone or something which is good to a greater extent than the other (of two people or things) vật/ người tốt hơn He’s the better of the two at golf.better
verb ● to improve (on) cải thiện He’s bettered all previous records She has bettered her prospects of being promoted. He is better today (not He is more better). He is much better is correct. You had better come / You’d better come (not You better come).:Xem thêm
better off the better part of get the better of(Bản dịch của better từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1,A1,A2,A2Bản dịch của better
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 較好的, 更好的, (傷病)好轉的,康復的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 较好的, 更好的, (伤病)好转的,康复的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha mejor, recuperado, más… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha comparativo de "good":, melhor, melhorar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý उच्च मानांक, योग्य, सुखकारक… Xem thêm “good” の比較級: ~よりよい, (病状が)よくなって, 回復して… Xem thêm daha iyi, sağlığı daha iyi, daha sağlıklı… Xem thêm meilleur/-eure, mieux, meilleur… Xem thêm millor, millorar, superar… Xem thêm beter, beste, verbeteren… Xem thêm ஒப்பீடு [X:நல்லது]: மற்ற விஷயங்கள் அல்லது நபர்களை விட உயர் தரமான, அல்லது மிகவும் பொருத்தமான, மகிழ்ச்சியான அல்லது பயனுள்ள ஒன்று… Xem thêm (स्तर, योग्यता, प्रभाविकता में) बेहतर… Xem thêm વધુ સારું, સ્વસ્થ, વધુ યોગ્ય… Xem thêm bedre, have det bedre, føle sig bedre… Xem thêm bättre, hellre, [den… Xem thêm lebih baik, lebih sihat, terbaik… Xem thêm besser, (gesundheitlich) besser, der/die/das Bessere… Xem thêm bedre, friskere, den bedre… Xem thêm بہتر, ٹھیک, صحت یاب… Xem thêm кращий, дужий, найкращий… Xem thêm పోల్చుతూ చెప్పేది: ఇతర వస్తువులు లేక వ్యక్తుల కన్నా ఎక్కువ ఉన్నత ప్రమాణాలు కలది లేక ఎక్కువ అనువైనది, తగినది లేక ఆహ్లాదకరమైనది లేక ప్రభావంతమైనది, సమర్థవంతమైనది… Xem thêm আরও ভালো, তুলনামূলকঃ একটি উচ্চ মানের অথবা অন্যান্য বস্তু বা ব্যক্তিগণের তুলনায় আরও উপযুক্ত, আনন্দদায়ক… Xem thêm lepší, lépe, ten/ta lepší… Xem thêm lebih baik, lebih sehat, sembuh… Xem thêm ดีกว่า, ดีขึ้น (สภาพร่างกาย), เป็นที่ชอบหรือพึงพอใจมากกว่า… Xem thêm lepszy, zdrowszy, lepiej… Xem thêm “good”의 비교급, 더 좋은, (몸이) 나은… Xem thêm comparativo di “good”: migliore, guarito, meglio… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của better là gì? Xem định nghĩa của better trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
betrayer betroth betrothal betrothed better better off betting shop between between you and me / between ourselves {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của better trong tiếng Việt
- good
- well
- better off
- know better
- good-looking
- think better of
- get the better of
Từ của Ngày
papers
official documents, especially ones that show who you are
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveAdverbPronounVerb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add better to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm better vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Feel Better Nghĩa Là Gì
-
To Feel Better Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
FEEL BETTER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
TO FEEL BETTER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
I FEEL BETTER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
"'feel Better'" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "I Feel Better." Và "I Got Well." ? | HiNative
-
I Feel Better Là Gì - Nghĩa Của Từ I Feel Better - Hỏi Đáp
-
Felt Better|feel Better - Từ điển Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa Của Feel Better - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Jungle
-
"Never Feel Better" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
FEEL-GOOD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Better Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'felt Good|feel Good' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Ví Dụ Sử Dụng: Makes You Feel Better - OpenTran