Bản Dịch Của Block – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary

Bản dịch của block – Từ điển tiếng Anh–Việt

block

 noun  /blok/ Add to word list Add to word list a flat-sided mass of wood or stone etc khối; tảng; súc blocks of stone. a piece of wood used for certain purposes cái thớt; tấm kê a chopping block. a connected group of houses, offices etc lô nhà a block of flats an office block. a barrier vật chướng ngại a road block. especially American a group of buildings bounded by four streets nhà khối I think I’ll take a walk round the block.

block

 verb  to make (progress) difficult or impossible làm trở ngại A fallen tree blocked the road.

Xem thêm

blockade blockage blocked block capital/letter blockhead

(Bản dịch của block từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của block

block Generic tasks as building blocks for knowledgebased systems: the diagnosis and routine design examples. Từ Cambridge English Corpus On the other hand, they sought to incorporate the philosophical definition of elements as the building blocks of the universe. Từ Cambridge English Corpus The trees in the outer most rows of each block were excluded to avoid any border effects. Từ Cambridge English Corpus Language can also be "blocked" or "filtered"; it "fossilizes" or "transfers" or "mixes" sometimes. Từ Cambridge English Corpus As in sensory neuropathy the value of aldose reductase inhibitors, which block the accumulation of sorbitol, remains uncertain. Từ Cambridge English Corpus So far, so good; but a few hours later, when the assistant returns she notices that the sink is blocked. Từ Cambridge English Corpus It is true that some can be recovered from the inter-block analysis, but not very much. Từ Cambridge English Corpus Computations for nonlinear force driven plasma blocks by picosecond laser pulses for fusion. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,A2,B2,B1,C2,B2,C1,C2

Bản dịch của block

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 區域, 街區, 街段… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 区域, 街区, 街段… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha manzana, bloque, bloquear… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha quarteirão, bloco, prédio… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý मैलाचा दगड, इमारत, ठोकळा… Xem thêm 街区(1つの通りから次の通りまでの距離), (四角い)塊, 角材… Xem thêm blok, engel, kütük… Xem thêm bloc [masculine], pâté [masculine] de maisons, obstacle [masculine]… Xem thêm illa (de cases), bloc, bloquejar… Xem thêm blok, gebouw, versperring… Xem thêm ஒரு சாலை அதைக் கடக்கும் இடத்திலிருந்து அடுத்த சாலை அதைக் கடக்கும் இடத்திற்கு அல்லது இது போன்ற ஒரு தெருவின் ஒரு பகுதிக்கு, குறிப்பாக ஒரு நகரம் அல்லது நகரத்தில் ஒரு தெருவின் தூரம், ஒவ்வொரு பக்கத்திலும் சாலைகளைக் கொண்ட கட்டிடங்கள் அல்லது வீடுகளின் சதுரக் குழு… Xem thêm ब्लॉक, गली में एक सड़क से दूसरी सड़क तक की दूरी, विशेषतः नगर या महानगरों में… Xem thêm વિભાગ, એકમ, ઇમારતો અને મકાનોનું એક ચોરસ જૂથ જેની દરેક બાજુ પર રસ્તાઓ હોય.… Xem thêm blok, klods, skærebræt… Xem thêm kloss, block, kubbe… Xem thêm blok, bongkah kayu, sekatan… Xem thêm der Block, der Hackklotz, der (Wohn-)Block… Xem thêm blokk [masculine], kloss [masculine], kvartal [neuter]… Xem thêm بلاک (علاقوں ، راستوں کی قطار بندی), بلاک (زمین کا چوکور ٹکڑا جس میں عمارتیں ، مکانات ہوتے ہیں اور دونوں جانب سڑکیں بھی ہوتی ہیں), مربع نما ٹکڑا… Xem thêm колода, кам'яна брила, багатоквартирний будинок… Xem thêm ఒక వీధి వెంబడి దానికి అడ్డంగా వెళ్లిన మొదటి రోడ్డు నుండి రెండవ రోడ్డు వరకు ఉన్న దూరం, లేక అటువంటి వీధిపైనున్న ఒక భాగం, ముఖ్యంగా ఒక పట్టణంలో లేక నగరంలో… Xem thêm ব্লক্‌, ছোটো বা বড়ো শহরে কোনো রাস্তার যেখান থেকে অন্য একটি রাস্তা সেটি ক্রস করে সেখান থেকে পরবর্তী রাস্তা ক্রস পর্যন্ত দূরত্ব বা এরকম রাস্তার একটি অংশ, প্রতি ধারে রাস্তাসহ বিল্ডিং বা বাড়িগুলির চতুষ্কোণাকৃতি বিন্যাস… Xem thêm blok, špalek, zátaras… Xem thêm balok, balok kayu, kelompok bangunan… Xem thêm ชิ้นของวัสดุที่เป็นของแข็งและมีลักษณะแบนราบ, ท่อนไม้, ตึกอาคารทั้งแถว… Xem thêm blok, klocek, przecznica… Xem thêm 구역, 블록, 단지… Xem thêm isolato, blocco, palazzo… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của block là gì? Xem định nghĩa của block trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

blitz blizzard blob bloc block block capital/letter blockade blockage blocked {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm bản dịch của block trong tiếng Việt

  • tower block
  • stumbling block
  • block capital/letter
  • chip off the old block
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

nesting

UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/

fitting inside each other

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Tiếng Việt Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Nội dung
  • Tiếng Anh–Việt PASSWORD   NounVerb
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add block to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm block vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Block Là Gì Từ điển