Bản Dịch Của Botanist – Từ điển Tiếng Anh–Việt
Có thể bạn quan tâm
botanist
noun Add to word list Add to word list ● a person who studies botany nhà thực vật học Joseph Banks was a famous English botanist.(Bản dịch của botanist từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của botanist
botanist He must not only be a good practical botanist, but possess some knowledge of chemistry, mechanics, and even of the principles of taste. Từ Cambridge English Corpus A natural desire of botanists is to sort out this diversity and to elucidate the phylogenetic relationships of the different kinds of seeds. Từ Cambridge English Corpus She was not trained as a scientist but on all her voyages took along a staff of geologists, botanists, zoologists, and hydrologists. Từ Cambridge English Corpus Certainly, scientists who were not botanists fortified the nation-state in many ways. Từ Cambridge English Corpus And fourth, few tropical countries can afford to devote scarce resources to science so most suffer from a shortage of botanists. Từ Cambridge English Corpus Rather, it explores discoursal life in a small academic building, and then examines the textual lives of seven individuals, four botanists and three applied linguists. Từ Cambridge English Corpus Additional botanists, tree-measurers and a notetaker were also often present, and the number of such assistant fieldworkers varied substantially. Từ Cambridge English Corpus What did this world of plant-fancying, gardening, nurseries, amateur and professional botanists, their correspondence, education, and journals, look like at its mid-century height? Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của botanist
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 植物學家, 專門研究植物的人… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 植物学家, 专门研究植物的人… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha botánico, botánica… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha botânico, botânica… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 植物学者… Xem thêm botanikçi, bitkileri araştıran kişi, bitki bilimci… Xem thêm botaniste… Xem thêm botànic, -a… Xem thêm plantkundige… Xem thêm botanik… Xem thêm botaniker… Xem thêm ahli botani… Xem thêm นักพฤกษศาสตร์… Xem thêm botanik… Xem thêm botaniker, botanist… Xem thêm ahli botani… Xem thêm der Botaniker / die Botanikerin… Xem thêm botaniker… Xem thêm 식물학자… Xem thêm ботанік… Xem thêm botanico, -a… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của botanist là gì? Xem định nghĩa của botanist trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
bossiness bossy botanic gardens botanical botanist botany both bother bothersome {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add botanist to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm botanist vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Người Thực Vật Tiếng Anh
-
Sống Thực Vật – Wikipedia Tiếng Việt
-
How Do You Say "người Thực Vật" In English (US)? | HiNative
-
Người Thực Vật Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Người Thực Vật Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
đời Sống Thực Vật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thực Vật In English - Glosbe Dictionary
-
THỰC VẬT VÀ ĐỘNG VẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỜI SỐNG THỰC VẬT - Translation In English
-
ĐỜI SỐNG THỰC VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trạng Thái Thực Vật Và Trạng Thái Tỉnh Táo Tối Thiểu - Rối Loạn Thần Kinh
-
Tổng Quan Về Hôn Mê Và Suy Giảm ý Thức - Rối Loạn Thần Kinh
-
Người Sống Thực Vật Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
Người Sống đời Sống Thực Vật Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung