Người Sống đời Sống Thực Vật Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- người sống đời sống thực vật
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
người sống đời sống thực vật tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ người sống đời sống thực vật trong tiếng Trung và cách phát âm người sống đời sống thực vật tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ người sống đời sống thực vật tiếng Trung nghĩa là gì.
người sống đời sống thực vật (phát âm có thể chưa chuẩn)
植物人 《指严重脑外伤、脑出血等引起的大脑皮层丧失活动能力, 完全没有知觉的人。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 植物人 《指严重脑外伤、脑出血等引起的大脑皮层丧失活动能力, 完全没有知觉的人。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ người sống đời sống thực vật hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- gỗ cốt pha tiếng Trung là gì?
- bỏ ăn tiếng Trung là gì?
- dao thủ công tiếng Trung là gì?
- lên đến tột đỉnh tiếng Trung là gì?
- thượng sĩ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của người sống đời sống thực vật trong tiếng Trung
植物人 《指严重脑外伤、脑出血等引起的大脑皮层丧失活动能力, 完全没有知觉的人。》
Đây là cách dùng người sống đời sống thực vật tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ người sống đời sống thực vật tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 植物人 《指严重脑外伤、脑出血等引起的大脑皮层丧失活动能力, 完全没有知觉的人。》Từ điển Việt Trung
- chương trình tọa đàm talk show tiếng Trung là gì?
- giá mua tiếng Trung là gì?
- dàng dênh tiếng Trung là gì?
- ngai tiếng Trung là gì?
- mua dầu tiếng Trung là gì?
- người trí tuệ tiếng Trung là gì?
- ghế sa lông tiếng Trung là gì?
- người ở giữa tiếng Trung là gì?
- ổ đĩa cứng tiếng Trung là gì?
- kẽo ca kẽo kẹt tiếng Trung là gì?
- trái tim hồng tiếng Trung là gì?
- cay tiếng Trung là gì?
- duy vật tiếng Trung là gì?
- máy đẩy than tiếng Trung là gì?
- hiệp thương tiếng Trung là gì?
- đầu đuôi ngọn nguồn tiếng Trung là gì?
- cấy mau tiếng Trung là gì?
- nút chết tiếng Trung là gì?
- bản thảo sạch tiếng Trung là gì?
- thảm thương tiếng Trung là gì?
- giờ Mùi tiếng Trung là gì?
- cắm điểm tiếng Trung là gì?
- thành niên tiếng Trung là gì?
- chênh tiếng Trung là gì?
- khởi tiếng Trung là gì?
- cúng Phật cầu phúc tiếng Trung là gì?
- điểm chuẩn tiếng Trung là gì?
- tài khoản số tài khoản tiếng Trung là gì?
- trưởng nam tiếng Trung là gì?
- lên sân khấu tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Người Thực Vật Tiếng Anh
-
Sống Thực Vật – Wikipedia Tiếng Việt
-
How Do You Say "người Thực Vật" In English (US)? | HiNative
-
Người Thực Vật Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Người Thực Vật Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
đời Sống Thực Vật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thực Vật In English - Glosbe Dictionary
-
THỰC VẬT VÀ ĐỘNG VẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bản Dịch Của Botanist – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
ĐỜI SỐNG THỰC VẬT - Translation In English
-
ĐỜI SỐNG THỰC VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trạng Thái Thực Vật Và Trạng Thái Tỉnh Táo Tối Thiểu - Rối Loạn Thần Kinh
-
Tổng Quan Về Hôn Mê Và Suy Giảm ý Thức - Rối Loạn Thần Kinh
-
Người Sống Thực Vật Tiếng Anh Là Gì - LuTrader