Bản Dịch Của Bottom – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
bottom
noun /ˈbotəm/ Add to word list Add to word list ● the lowest part of anything đáy the bottom of the sea. ● the part of the body on which a person sits mông đít She gave the child a smack on the bottom.Xem thêm
bottomless be at the bottom of get to the bottom of(Bản dịch của bottom từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1,B1,B1Bản dịch của bottom
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 底部, 底,底部, 底層… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 底部, 底,底部, 底层… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha parte de abajo, final, culo… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha parte de baixo, fundo, pé… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý तळाशी, एखाद्या गोष्टीचा सर्वात दूरचा भाग, तळ… Xem thêm 一番下, 底, (組織の)一番下の地位… Xem thêm dip, aşağı taraf, taban… Xem thêm du bas, dernier/-ière, fond… Xem thêm part de baix, fons, última posició… Xem thêm bodem, achterste… Xem thêm ஏதோவொன்றின் கீழ் பகுதி, ஏதோவொன்றின் தொலைதூரப் பகுதி, நீங்கள் உட்கார்ந்திருக்கும் உங்கள் உடலின் பகுதி… Xem thêm (किसी वस्तु का) पेंदी, निचला तल, तल… Xem thêm તળિયે, તળિયું, છેડો… Xem thêm bund, bag, ende… Xem thêm botten, ända, stjärt… Xem thêm dasar, punggung… Xem thêm der Boden, der Hintern… Xem thêm bakdel [masculine], rumpe [masculine], nederst… Xem thêm پیندا, انتہائی نچلا حصہ, تہہ… Xem thêm дно, низ, зад… Xem thêm అడుగు, క్రింది భాగం, అంచు… Xem thêm নীচে, তলদেশ, কোনো কিছুর সর্বনিম্ন অংশ… Xem thêm dno, zadnice… Xem thêm dasar, bokong… Xem thêm ส่วนต่ำที่สุด, ก้น… Xem thêm dół, spód, dno… Xem thêm 맨 아래 부분, 바닥, (조직의 서열상) 최하위… Xem thêm fondo, gradino più basso, sedere… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của bottom là gì? Xem định nghĩa của bottom trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
bottle bottle bank bottle up bottleneck bottom bottomless bougainvillaea bough boulder {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của bottom trong tiếng Việt
- rock-bottom
- from top to bottom
- be at the bottom of
- get to the bottom of
- from the bottom of one’s heart
- scrape the bottom of the barrel
Từ của Ngày
aha
UK /ɑːˈhɑː/ US /ɑːˈhɑː/used when you suddenly understand or find something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add bottom to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm bottom vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bottom Là Gì Trong Tiếng Anh
-
BOTTOM | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
BOTTOM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Bottom, Từ Bottom Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"bottom" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bottom Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Bottoms Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Bottom - Từ điển Anh - Việt
-
Bottom Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
BOTTOM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bottom Là Gì Trong Tiếng Anh - Hỏi - Đáp
-
Top Là Gì? Bottom Là Gì? Tìm Hiểu Về Top Và Bottom Trong Thời Trang
-
[Tổng Hợp] Các Thuật Ngữ Từ Vựng Tiếng Anh Trong Thời Trang Phổ ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bottom' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bottom Line Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Bottoms Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden