Bottom Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
đáy, đít, cuối là các bản dịch hàng đầu của "bottom" thành Tiếng Việt.
bottom adjective verb noun ngữ phápThe lowest part from the uppermost part, in either of these senses: [..]
+ Thêm bản dịch Thêm bottomTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đáy
nounlowest part
I'm getting to the bottom of all of this!
Tôi đang ở dưới đáy của tất cả những thứ này!
en.wiktionary2016 -
đít
nounI didn't want to be the guy who has a problem with his boss slapping his bottom.
Tớ không muốn trở thành gã tỏ vẻ khó khăn với việc vỗ đít của sếp.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cuối
nounThink of this as a ladder, and you're at the bottom of this ladder.
Việc này như một cái thang vậy, và con đang ở bậc thang cuối cùng.
GlosbeWordalignmentRnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thấp nhất
- dưới
- tàu
- mặt
- khu
- bản chất
- bụng tàu
- chạm đáy
- cuối cùng
- căn bản
- căn cứ vào
- cơ sở
- dựa trên
- làm đáy
- mò xuống tận đáy;
- ngọn nguồn
- phần dưới cùng
- sức chịu đựng
- sức dai
- đóng mặt
- mông
- mông đít
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bottom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bottom + Thêm bản dịch Thêm"Bottom" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bottom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bottom"
Các cụm từ tương tự như "bottom" có bản dịch thành Tiếng Việt
- Fat Bottomed Girls Fat Bottomed Girls
- flat-bottomed có đáy bằng
- top, bottom and versatile Trên, dưới và linh hoạt
- bell-bottomed ống loe
- bell-bottoms quần ống loe
- full-bottomed che cả gáy · dài ở phía sau
- wood-bottomed hamper siểng
- copper-bottomed có đáy bọc đồng
Bản dịch "bottom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bottom Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Bottom – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
BOTTOM | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
BOTTOM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Bottom, Từ Bottom Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"bottom" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bottom Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Bottoms Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Bottom - Từ điển Anh - Việt
-
BOTTOM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bottom Là Gì Trong Tiếng Anh - Hỏi - Đáp
-
Top Là Gì? Bottom Là Gì? Tìm Hiểu Về Top Và Bottom Trong Thời Trang
-
[Tổng Hợp] Các Thuật Ngữ Từ Vựng Tiếng Anh Trong Thời Trang Phổ ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bottom' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bottom Line Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Bottoms Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden