Bản Dịch Của Branch – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
branch
noun /braːntʃ/ Add to word list Add to word list ● an arm-like part of a tree cành cây He cut some branches off the oak tree. ● an offshoot from the main part (of a business, railway/railroad etc) nhánh There isn’t a branch of that store in this town (also adjective) That train runs on the branch line.branch
verb ● (usually with out/off) to spread out like, or into, a branch or branches phân nhánh; chia ngả The road to the coast branches off here.(Bản dịch của branch từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của branch
branch It is possible that one or more of these branches is an unstable steady state, and hence would not be observed. Từ Cambridge English Corpus The probability of different outcomes at each branch was derived from data collected during this programme. Từ Cambridge English Corpus The notion of sectoral specialisation is supported by another branch of recent analysis which involves understanding differences in the characteristics of firm owners. Từ Cambridge English Corpus They extensively investigated several branches of periodic solutions and their stability. Từ Cambridge English Corpus Essentially, they are branched covering maps which are locally expanding at all regular points and locally expanding within wedges at singular points. Từ Cambridge English Corpus For the arterial trunks, this is an easy matter, since the pattern of branching permits ready distinction of an aorta from a pulmonary trunk. Từ Cambridge English Corpus Structural damage to each tree was recorded: trunk snap, branch damage, bark damage, or a leaning bole. Từ Cambridge English Corpus The higher-order branches of solutions correspond to rescaled periodic extensions of this fundamental branch. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B1,B1Bản dịch của branch
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 部分, 一部分, 支族,旁系… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 部分, 一部分, 支族,旁系… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha rama, sucursal, filial… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ramo, filial, agência… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý शाखा - मोठ्या गोष्टीचा एखादा भाग, मोठा व्यवसाय किंवा संस्थेच्या कार्यालयांपैकी किंवा गटांपैकी एक, झाडाचा एक भाग जो मुख्य खोडातून वाढतो आणि त्यावर पाने… Xem thêm (木の)枝, 支店, (学問の)部門… Xem thêm dal, kol, ağaç dalı… Xem thêm branche [feminine], succursale [feminine], agence [feminine]… Xem thêm branca, sucursal, filial… Xem thêm tak, filiaal, zij-… Xem thêm ஏதோ ஒன்றின் பெரிய பகுதி, ஒரு பெரிய வணிக அமைப்பின் ஒரு பகுதியாக இருக்கும் அலுவலகங்கள் அல்லது குழுக்களில் ஒன்று, ஒரு முக்கிய தண்டு இருந்து வெளியே வளரும் மற்றும் இலைகள்… Xem thêm शाखा (अंश या टुकड़े के अर्थ में), (किसी बड़े व्यावसायिक संगठन का कोई एक कार्यालय या समूह की) शाखा, (पेड़ की) शाखा… Xem thêm શાખા (ભાગના અર્થમાં), બ્રાંચ, શાખા… Xem thêm gren, filial, afdeling… Xem thêm gren, kvist, filial… Xem thêm dahan, cawangan, bercabang… Xem thêm der Ast, Zweig-…, Neben-…… Xem thêm gren [masculine], avdeling [masculine], filial [masculine]… Xem thêm شاخ, حصہ (کسی تنظیم یا کمپنی کی شاخ یا حصہ), ٹہنی… Xem thêm гілка, філія, відділення… Xem thêm విభాగం, వ్యాపార శాఖ, చెట్టు కొమ్మ… Xem thêm শাখা, আরও বড়ো কিছুর একটি অংশ, একটি বৃহত্তর ব্যবসায়িক সংস্থার একটি অংশ… Xem thêm větev, pobočka, boční… Xem thêm cabang, bercabang… Xem thêm กิ่งก้าน, สิ่งที่แตกสาขาออกมา, แตกแขนง… Xem thêm gałąź, oddział, rozchodzić się… Xem thêm 나뭇 가지, 지점, 분야… Xem thêm ramo, filiale, succursale… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của branch là gì? Xem định nghĩa của branch trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
brainy braise brake bran branch brand brand-new brandish brandy {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của branch trong tiếng Việt
- olive branch
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add branch to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm branch vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cành Cây Dịch Tiếng Anh
-
Cành Cây Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CÀNH CÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÀNH CÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cành Cây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cành (cây)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cành Cây' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Branch | Vietnamese Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cành' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Một Con Chim đậu... - Luyện đọc Dịch Tiếng Anh Qua Báo Chí - Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cây Cối (phần 1) - LeeRit
-
Branches Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Kiến Thức Từ Vựng Tiếng Anh: Cấu Trúc Của Một CÁI CÂY (Structure Of ...
-
Từ điển Việt Anh "cành Cây" - Là Gì?