Bản Dịch Của Clatter – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
clatter
noun /ˈklӕtə/ Add to word list Add to word list ● a loud noise like hard objects falling, striking against each other etc tiếng loảng xoảng the clatter of pots falling off the shelf.clatter
verb ● to (cause to) make such a noise phát ra tiếng loảng xoảng The dishes clattered while I was washing them in the sink.(Bản dịch của clatter từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của clatter
clatter When the totally covered carriages of the newly established school clattered though the cobbled thoroughfares, people stared in awe and swore at the girls. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He even suggests that they could have been clattered together for a sound display. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The whole clatter was rather speculative on the part of the railway company originally and the ratepayers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Rotary engines are relatively quiet because they lack the clatter of reciprocating motion. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She also visited their homes gaining first-hand knowledge of the conditions experienced by working-class immigrants who lived in cramped, windowless flats beside booming and clattering elevated trains. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Like other storks, they are silent except for clattering produced by the striking of the male's bill against that of the female during copulation. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Why is the clatter of his chariots delayed? Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Within a few moments, a clatter of harmonicas hit the stage. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của clatter
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (使)發出響亮的撞擊聲, (使)哐啷作響… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (使)发出响亮的撞击声, (使)哐啷作响… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ruido [masculine], estrépito [masculine], repiquetear… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha barulho [masculine], fazer barulho… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý カタカタいう音, ガタガタいう音(おと), ガタガタ鳴(な)る… Xem thêm takırtı, tangırtı, tıngırtı… Xem thêm vacarme [masculine], faire du vacarme, fracas… Xem thêm soroll… Xem thêm kletteren, rammelen met… Xem thêm klapot, rachotit… Xem thêm skramlen, skramle… Xem thêm bunyi bising, membuat bunyi bising… Xem thêm เสียงกระทบกัน, ทำให้เกิดเสียงกระทบกัน… Xem thêm stukać, pobrzękiwać, stukot… Xem thêm slammer, skrammel, oväsen… Xem thêm keletak-keletuk, berkeletak-keletuk… Xem thêm das Getrampel, klappern mit… Xem thêm skramling [masculine], skramle, klirring… Xem thêm 덜걱하는 소리… Xem thêm стукіт, дзенькіт, гриміти… Xem thêm fracasso, lo sbattere, sbattere… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của clatter là gì? Xem định nghĩa của clatter trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
classify classmate classroom classy clatter clause claustrophobia claustrophobic claw {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add clatter to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm clatter vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Loảng Xoảng
-
Loảng Choảng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Loảng Xoảng - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "loảng Xoảng" - Là Gì?
-
Loảng Xoảng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Loảng Xoảng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'loảng Xoảng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Loảng Xoảng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
TIẾNG LOẢNG XOẢNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ớn Lạnh Về Làng Nấu... Bom - Báo Thanh Tra
-
Loảng Xoảng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
덜커덩대다 - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
A. Từ Từ, óng ánh, Quây Quần, Loảng Xoảng, Nhẹ Nhàng B. Từ Từ, Quây ...
-
Loảng Xoảng - Wiktionary Tiếng Việt