Bản Dịch Của Clean – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
clean
adjective /kliːn/ Add to word list Add to word list ● free from dirt, smoke etc sạch a clean window a clean dress. ● neat and tidy in one’s habits gọn gàng Cats are very clean animals. ● unused chưa dùng đến a clean sheet of paper. ● free from evil or indecency trong sáng Try to keep your language clean! ● neat and even chính xác a clean cut.clean
adverb ● completely hoàn toàn He got clean away.clean
verb ● to (cause to) become free from dirt etc làm sạch The windows need cleaning.Xem thêm
cleaner cleanly cleanliness clean-cut clean out clean up a clean bill of health a clean slate come clean make a clean sweep(Bản dịch của clean từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1,C2,A1Bản dịch của clean
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 不髒的, 乾淨的, 清潔的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 不脏的, 干净的, 清洁的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha limpio, no cochino, limpiar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha limpo, limpar, limpo/-pa [masculine-feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý स्वच्छ, प्रामाणिक, निष्पक्ष - प्रामाणिक किंवा निष्पक्ष किंवा आपण काहीही बेकायदा केलेले नाही हे दर्शवणारे… Xem thêm 清潔な、きれいな, (場所やもの)をきれいにする, きれいな… Xem thêm temiz, pak, cinsellik içermeyen… Xem thêm propre, sans tache, clean… Xem thêm net, netejar… Xem thêm schoon, zindelijk, nieuw… Xem thêm அழுக்கிற்கான எந்த அடையாளமும், மாசு, பாக்டீரியா போன்ற ஏதும் இல்லாமல் இருத்தல்… Xem thêm साफ, ईमानदार या उचित, (गंदगी) साफ करना… Xem thêm સાફ, સ્વચ્છ, શુદ્ધ… Xem thêm ren, renlig, blank… Xem thêm ren, renlig, tom… Xem thêm bersih, kertas kosong, kemas… Xem thêm sauber, reinlich, frisch… Xem thêm ren, plettfri, anstendig… Xem thêm صاف ستھرا, ایماندار, صاف کرنا… Xem thêm чистий, охайний, пристойний… Xem thêm శుభ్రమైన, నిజాయితీ లేక సరసమైనది, లేక మీరు చట్టవిరుద్ధం ఏమీ చేయలేదని చూపించడం… Xem thêm ময়লাদাগ বা চিহ্ন, দুষণ, জীবাণু ইত্যাদি থেকে মুক্ত… Xem thêm čistý, čistotný, bezúhonný… Xem thêm bersih, kosong, rapi… Xem thêm สะอาด, เรียบร้อย, ยังไม่ได้ใช้… Xem thêm czysty, przyzwoity, bez wykroczeń… Xem thêm 깨끗한, 청소하다… Xem thêm pulito, pulire, bianco… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của clean là gì? Xem định nghĩa của clean trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
claustrophobia claustrophobic claw clay clean clean out clean up clean-cut cleaner {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của clean trong tiếng Việt
- clean up
- clean-cut
- clean out
- dry-clean
- come clean
- a clean slate
- make a clean sweep
Từ của Ngày
throw yourself into something
UK /θrəʊ/ US /θroʊ/to do something actively and enthusiastically
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveAdverbVerb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add clean to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm clean vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Clean
-
CLEAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
CLEAN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
• Clean, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Sạch, Sạch Sẽ, Lau | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Clean - Từ điển Anh - Việt
-
Clean - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dịch Vụ Vệ Sinh Chuyên Nghiệp Clean 24h
-
Dung Dịch Tẩy đa Năng 3X CLEAN ( Tẩy Rửa Dầu Nhớt, Làm Sạch Lốp ...
-
SUPER CLEAN DUNG DỊCH TẨY RỬA Ố VÀNG KHOANG ĐỘNG ...
-
Dung Dịch Làm Sạch D'mestik Clean 782
-
Dung Dịch Dọn Dẹp Sàn Gỗ, Loại Bỏ Nấm Mốc: Gard Clean - Osmo
-
Clean Up Việt Nam Lần 3: Chiến Dịch Nhặt Rác Toàn Quốc Ngày Môi ...
-
Dung Dịch Vệ Sinh Lens Ever Clean – 225ml - CÔNG TY TNHH ORTHO
-
Tổng Hợp Một Số Dung Dịch Clean Giày Mà Bạn Cần Phải Biết - Extrim
-
Dung Dịch Vệ Sinh, Làm Sạch D'mestik Clean 782 - Kinghome
-
"Clean Up Việt Nam” Lần 3 - Duy Trì Và Lan Tỏa Tình Yêu Môi Trường
-
Dung Dịch Vệ Sinh Hệ Thống Sữa Perfect Clean - Cubes Asia
-
Dung Dịch Vệ Sinh Thành Bể VBM Glass Clean - Ylang Aquarium
-
Dung Dịch Vệ Sinh Làm Sạch Hồ Cá Nước Ngọt Bacter Clean.F 1000ml
-
Dung Dịch Tẩy Trắng Và Sát Khuẩn Clean.Pro B-1 | Thành Phát