• Clean, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Sạch, Sạch Sẽ, Lau | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "clean" thành Tiếng Việt

sạch, sạch sẽ, lau là các bản dịch hàng đầu của "clean" thành Tiếng Việt.

clean adjective verb noun adverb ngữ pháp

Not dirty. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sạch

    adjective

    not dirty [..]

    Mary asked Tom to help her clean her office.

    Mary nhờ Tom giúp cô làm sạch văn phòng của cô ấy.

    en.wiktionary.org
  • sạch sẽ

    adjective

    not dirty [..]

    John's hand is clean.

    Bàn tay của John rất sạch sẽ.

    en.wiktionary.org
  • lau

    verb noun

    (transitive) to remove dirt from a place or object

    Do you know how hard it'd be to clean?

    Anh có biết lau dọn cái nhà đó khó thế nào không?

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lau chùi
    • rửa
    • gột
    • đẹp
    • nạo
    • thẳng
    • nhẵn
    • chính xác
    • hẳn
    • trong lành
    • nhanh
    • bẵng
    • béng
    • giẩy
    • cân đối
    • cạo sạch
    • dễ đọc
    • dọn sạch
    • hoàn toàn
    • khéo gọn
    • không bệnh tật
    • không bị ô uế
    • không có mấu
    • không lỗi
    • không nham nhở
    • quét dọn
    • quét sạch
    • rửa sạch
    • tinh khiết
    • trong sạch
    • tẩy sạch
    • vét sạch
    • đánh sạch
    • thanh
    • tẩy
    • gọn gàng
    • trong sáng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clean " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "clean"

clean clean clean clean clean Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "clean" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Clean