Bản Dịch Của Coach – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
coach
noun /kəutʃ/ Add to word list Add to word list ● British a railway carriage; car American toa The last two coaches of the train were derailed. ● British a bus for tourists etc xe buýt đường dài also adjective a coach tour. ● a trainer in athletics, sport etc huấn luyện viên a tennis coach. ● a private teacher giáo viên luyện thi They employed a coach to help their son with his mathematics. ● a four-wheeled horse-drawn vehicle xe ngựa a coach and horses.coach
verb ● to prepare (a person) for an examination, contest etc dạy He coached his friend for the Latin exam.Xem thêm
coaching coachbuilder coachman(Bản dịch của coach từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của coach
coach The problem of foreign coaches disgorging their travellers into the road is very serious and creates even more congestion. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Although he did not approve of his students wearing their sports caps backwards, he enjoyed coaching the school soccer team. Từ Cambridge English Corpus Deregulation in 1980 of long-distance coaches led to new services, new types of vehicles and lower fares. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Francophones in the company must attend first to the criteria for assessing language skills, either when they are first hired or when they are later evaluated by their peer coaches. Từ Cambridge English Corpus Clause 1 concerns travel to and from matches on coaches, minibuses and "football special" trains. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In this sense, party leaders have much in common with coaches in league sports, who well understand why they keep score. Từ Cambridge English Corpus They use coaches in the summer that fulfil school contracts during the winter. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We are looking into every aspect of speed and safety of coaches on motorways. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,A2,B2Bản dịch của coach
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 教師, 教練, 輔導老師… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 教师, 教练, 辅导老师… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha entrenador, entrenadora, autocar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha treinador, treinadora, técnico… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý ज्याचे काम लोकांना खेळ, कौशल्य किंवा शालेय विषयात सुधारणा करण्यास शिकविणे आहे, बस… Xem thêm 長距離バス, (スポーツなどの)コーチ, (スポーツや教科)を指導する… Xem thêm otobüs, uzun yol seyahati için tasarlanmış otobüs, çalıştırıcı… Xem thêm entraîneur [masculine], répétiteur/-trice [masculine-feminine], professeur [masculine] particulier… Xem thêm autocar, entrenador, -a… Xem thêm wagon, autobus, trainer… Xem thêm ஒரு விளையாட்டை, திறமையை அல்லது பள்ளி பாடத்தில் மக்களை மேம்படுத்த உதவும் வேலையை செய்யும் ஒரு நபர், வசதியான இருக்கைகளைக் கொண்ட ஒரு நீண்ட மோட்டார் வாகனம்… Xem thêm (खेल, कौशल या स्कूल में) कोच, प्रशिक्षक… Xem thêm શિક્ષક, આરામદાયક બસ, બગી… Xem thêm vogn, turistbus, bus… Xem thêm järnvägsvagn, personvagn, turistbuss… Xem thêm gerabak, bas persiaran, jurulatih… Xem thêm der Eisenbahnwagen, der Omnibus, der Trainer / die Trainerin… Xem thêm trener [masculine], lærer [masculine], økonomiklasse [masculine]… Xem thêm کوچ (تربیت دینے والا، پڑھانے والا), کوچ (آرام دہ موٹر گاڑی), بگھی (قدیم طرز کی گھوڑا گاڑی)… Xem thêm пасажирський вагон, автобус міжміського сполучення, тренер… Xem thêm కోచ్, క్రీడ, నైపుణ్యం లేక పాఠశాల విషయాల్లో మెరుగుపరచడానికి ప్రజలకు బోధించే ఒకరి పని… Xem thêm কোচ, একাধিক যাত্রীর ভ্রমণ অবকাশে ব্যবহৃত আরামদায়ক আসনসহ লম্বা ধরনের বাস, ঘোড়ার গাড়ি… Xem thêm vagón, dálkový autobus, trenér… Xem thêm gerbong, bis turis, pelatih… Xem thêm ตู้โดยสารในขบวนรถไฟ, รถยนต์โดยสารสำหรับนักท่องเที่ยว, ครูฝึกกีฬา… Xem thêm autokar, trener/ka, korepetytor/ka… Xem thêm 버스, 감독, 감독하다… Xem thêm pullman, allenatore, -trice… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của coach là gì? Xem định nghĩa của coach trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
co-ed co-educational co-exist co-existence coach coachbuilder coaching coachman coagulate {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add coach to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm coach vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Coach Là Gì Trong Tiếng Anh
-
"coach" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coach Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Coach Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Coach Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
COACH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Coach - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Hỏi đáp Anh Ngữ: Phân Biệt Coach Và Train - VOA Tiếng Việt
-
Phép Tịnh Tiến Coach Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Coach Là Gì? ? Nghĩa Của Từ Coach Trong Tiếng Việt Bí Quyết Trở ...
-
Coach Tiếng Anh Là Gì? - Hội Buôn Chuyện
-
Coaching – Wikipedia Tiếng Việt
-
COACH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
COACH LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Coach - Wiktionary Tiếng Việt
-
Coach Trong Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp