Bản Dịch Của Cramp – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
cramp
noun /krӕmp/ Add to word list Add to word list ● medical (a) painful stiffening of the muscles chuột rút The swimmer got cramp and drowned.cramp
verb ● to put into too small a space bị chuột rút We were all cramped together in a tiny room. ● to restrict; Lack of money cramped our efforts. cản trởXem thêm
cramped(Bản dịch của cramp từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của cramp
cramp The quar ters allotted to women, even in the homes of the nobility, were often cramped and easily accessible to men of the family and male servants. Từ Cambridge English Corpus They live in conditions that are cramped almost beyond belief. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He is able to make a public appeal, not cramped by diplomatic tradition and restrictions. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The working space is not only communal with no privacy, but in most cases it is cramped beyond belief. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Because of this distribution, the cramping information is only needed in the first pass, while the information whether to add penalties is needed in the second pass only. Từ Cambridge English Corpus There are periods of intense cramps and extreme pain, and sometimes what would be described in layman's terms as paralysis and total immobilisation. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The caboose had three bunks, but at 13 x 5.5 x 5 ft (4 x 1.7 x 1.5 m) the accommodation was exceedingly cramped. Từ Cambridge English Corpus The additional symptoms could be diarrhoea, vomiting, nausea, fever, abdominal pain, abdominal cramps, blood in the stool, or mucous in the stool. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của cramp
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 痙攣,抽筋(常出現在大量運動後), 限制,束縛, 阻礙,妨礙… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 痉挛,抽筋(常出现在大量运动后), 限制,束缚, 阻碍,妨碍… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha calambre, calambre [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cãibra, cãibra [feminine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý こむらがえり, けいれん, ひきつり… Xem thêm kramp, sıkıştırmak, engellemek… Xem thêm crampe [feminine], crampe, entasser… Xem thêm rampa… Xem thêm kramp, op elkaar pakken, belemmeren… Xem thêm křeč, nacpat, stěsnat… Xem thêm krampe, presse sammen, lægge en dæmper på… Xem thêm kejang, menjejali, membatasi… Xem thêm ตะคริว, ถูกอัดแน่น, จำกัด… Xem thêm skurcz, wtłaczać, pakować… Xem thêm kramp, tränga ihop, begränsa… Xem thêm kejang otot, bersesak, menghadkan… Xem thêm der Krampf, einzwängen, hemmen… Xem thêm krampe [masculine], krampe, tvinge/presse sammen… Xem thêm 경련… Xem thêm судома, корчі, стиснути… Xem thêm crampo, stipare, limitare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của cramp là gì? Xem định nghĩa của cramp trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
crafty crag craggy cram cramp cramped cranberry crane crane driver {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add cramp to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm cramp vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chuột Rút Tiếng Hàn
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'chuột Rút' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
'chuột Rút': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Chứng Chuột Rút Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Chuột Rút Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Từ Vựng 경련 Trong Tiếng Hàn Là Gì ? - Hohohi
-
STAY Kingdom - Trong Tiếng Hàn, "chân Bị Chuột Rút" Phát... - Facebook
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chuột Rút' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Học Tiếng Hàn Quốc
-
2015 - Học Tiếng Hàn SOFL
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Y Tế Và Trị Liệu 2022 - Dịch Thuật Châu Á
-
BỊ CHUỘT RÚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chủ đề Chuột Rút Mông - Vinmec