Bản Dịch Của Crush – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
crush
verb /kraʃ/ Add to word list Add to word list ● to squash by squeezing together etc đè nát The car was crushed between the two trucks. ● to crease gấp That material crushes easily. ● to defeat đánh bại He crushed the rebellion. ● to push, press etc together xô đẩy We (were) all crushed into the tiny room.crush
noun ● squeezing or crowding together sự chen nhau There’s always a crush in the supermarket on Saturdays. ● a strong feeling of romantic love for someone, especially by a young person for someone older, which does not usually last for a long time; infatuation phải lòng ai She had a huge crush on her French teacher a schoolgirl crush.Xem thêm
crushing(Bản dịch của crush từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của crush
crush Neither is crushed by the new environmental ethics juggernaut. Từ Cambridge English Corpus They were then maintained in miracidia-free conditions for a period of 5 weeks prior to crushing to ascertain whether they had acquired infection. Từ Cambridge English Corpus All samples were prepared by crushing in an agate shatterbox. Từ Cambridge English Corpus These ruminants swallow most food items whole or slightly crushed: the resulting large particles represented an average 49-52% of each stomach's contents. Từ Cambridge English Corpus Cattle were provided with water and crushed palm oil kernel when grass was unavailable. Từ Cambridge English Corpus Multiplying instances of such deadlocks builds up a stifling atmosphere in the text, crushing the reasonable reader's silent replies. Từ Cambridge English Corpus On both slides the specimens have been rather badly crushed under the coverslip. Từ Cambridge English Corpus These were crushed by savage repression by the state security organs without which the policy could not have been implemented. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2,C2,C2Bản dịch của crush
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 擠壓, 壓扁, 壓壞… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 挤压, 压扁, 压坏… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha aplastar, machacar, arrugar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha esmagar, triturar, picar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý चिरडणे, चुरडणे, गर्दी… Xem thêm ~を押しつぶす, 砕(くだ)く, 鎮圧(ちんあつ)する… Xem thêm ezmek, unufak etmek, birini yenmek… Xem thêm béguin [masculine], écraser, broyer… Xem thêm esclafar, aixafar… Xem thêm verpletteren, (ver)kreukelen, neerslaan… Xem thêm ஒன்றை மிகவும் கடினமாக அழுத்துவது, இதனால் அது உடைந்துவிடும் அல்லது அதன் வடிவம் அழிக்கப்படும், காகிதம் அல்லது துணியை அழுத்தினால் அது மடிப்புகள் நிறைந்ததாகவும்… Xem thêm कुचलना, मसलना, कागज़ या कपड़े को इस तरह दबाना कि उस पर ढेरों सिलवटें पड़ जाएँ… Xem thêm કચરવું, ચગદવું, ડૂચો વળવો… Xem thêm knuse, krølle, nedkæmpe… Xem thêm krossa, skrynkla[s], tillintetgöra… Xem thêm remuk, mengalahkan, di asak… Xem thêm zerquetschen, zerknittern, zerschmettern… Xem thêm forelskelse [masculine], knuse, klemme i stykker… Xem thêm کچلنا, دبنا, دبانا… Xem thêm розбивати(ся), роздавлювати, роздушувати… Xem thêm ఏదో విచ్ఛిన్నం లేక దాని ఆకారం నాశనం అవుతుంది కాబట్టి చాలా గట్టిగా నొక్కడం, కాగితం లేక వస్త్రాన్ని నొక్కడం, తద్వారా అది మడతలతో నిండి ఉంటుంది మరియు ఇకపై చదునైనది కాదు… Xem thêm চূর্ণ হওয়া, দুমড়ে যাওয়া, পিষ্ট হওয়া… Xem thêm (roz)mačkat, (z)mačkat se, zlikvidovat… Xem thêm meremukkan, mengusutkan, mengalahkan… Xem thêm บีบอัด, ทำให้เป็นรอยย่น, เอาชนะ… Xem thêm zgniatać, miażdżyć, zmiażdżyć… Xem thêm 쭈그러뜨리다… Xem thêm schiacciare, comprimere, sgualcire… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của crush là gì? Xem định nghĩa của crush trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
crunch crunchy crusade crusader crush crushing crust crustacean crustily {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add crush to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm crush vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Crush Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "crush" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Crush Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Crush Nghĩa Là Gì Mà Giới Trẻ Nào Cũng Hay Sử Dụng?
-
Crush Là Gì? Trong Tiếng Việt Crush Nghĩa Là Gì? - Tip.Com
-
Crush Là Gì, 4 Dạng Crush Phổ Biến, Ý Nghĩa Từ ... - Massageishealthy
-
Crush Nghĩa Là Gì? Các Cách Dùng Từ Crush Trong Tiếng Anh
-
Crush Là Gì Trong Tiếng Anh - Thả Rông
-
Crush Là Gì [ Cách Dùng Từ Này Với Người ấy ] - Bootstrap
-
CRUSH | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Crush Là Gì, 4 Dạng Crush Phổ Biến, Ý Nghĩa Từ Crush ... - Sen Tây Hồ
-
Crush Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - Tạo Website
-
My Crush Có Nghĩa Là Gì? - Diễn Đàn Chia Sẻ
-
Crush Là Gì? Uncrush Là Gì? Nghĩa Tiếng Việt Từ Crush Trên Facebook
-
Giải Nghĩa: Crush Là Gì Mà Cứ Làm Ta Buồn - Vietcetera