Bản Dịch Của Depend – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
depend
verb /diˈpend/ Add to word list Add to word list ● to rely on tin tưởng You can’t depend on his arriving on time. ● to rely on receiving necessary (financial) support from tùy thuộc The school depends for its survival on money from the Church. ● (of a future happening etc) to be decided by phụ thuộc vào Our success depends on everyone working hard. to look after one’s dependants (not dependents). to be dependent (not dependant) on one’s parents.:Xem thêm
dependable dependant dependence dependent it/that depends(Bản dịch của depend từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của depend
depend In the physical split, the background stress energy tensor depends only on the background variables. Từ Cambridge English Corpus Although animals were injected with the same amount of recombinant adenovirus, the level of expression detected depended on the individual promoter activity. Từ Cambridge English Corpus In the end, the answer depends on the question asked, so these words have often been misinterpreted by the financial profession. Từ Cambridge English Corpus The dholak can be tuned in two ways depending on the type of drum. Từ Cambridge English Corpus The choice between the first and the second implementations depends on the terrain type. Từ Cambridge English Corpus The component of the mean velocity depends on the azimuthal wavenumber and the position where the slow resonance takes place. Từ Cambridge English Corpus The problem here is that in this scenario, competition and blocking between different outputs depends on the input. Từ Cambridge English Corpus Evidence-based practice depends first on a systematic review of the literature, and then on critical appraisal of its quality. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1Bản dịch của depend
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 由…決定,取決於… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 由…决定,取决于… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha depender… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Ý नमूद केलेल्या गोष्टीनुसार निर्णय घेणे किंवा बदलणे… Xem thêm güvenmek, bağımlı olmak, muhtaç olmak… Xem thêm se fier à, dépendre de… Xem thêm vertrouwen op, afhangen van… Xem thêm கூறப்பட்ட விஷயத்தின் படி முடிவு செய்ய வேண்டும் அல்லது மாற்ற வேண்டும்… Xem thêm (निर्णय या बदलाव का किसी निर्दिष्ट चीज़ पर) निर्भर करना… Xem thêm આધાર રાખવો… Xem thêm være afhængig af, være betinget af… Xem thêm lita på, räkna med, vara beroende av… Xem thêm bergantung, berharap… Xem thêm sich verlassen auf, abhängen von… Xem thêm stole på, regne med, avhenge av… Xem thêm انحصار کرنا, ہونا, دارو مدار ہونا… Xem thêm покладатися, розраховувати, залежати… Xem thêm ఆధారపడటం… Xem thêm নির্ভর করা… Xem thêm spolehnout se, být závislý, záviset… Xem thêm bergantung pada, menggantungkan, ditentukan… Xem thêm ไว้วางใจ, พึ่งพา, ขึ้นอยู่กับ… Xem thêm polegać, być zależnym, zależeć… Xem thêm contare su, dipendere da… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của depend là gì? Xem định nghĩa của depend trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
department department store departmental departure depend dependable dependant dependence dependent {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
crimson
UK /ˈkrɪm.zən/ US /ˈkrɪm.zən/having a dark, deep red colour
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add depend to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm depend vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Depend Là Gì
-
Depended - Wiktionary Tiếng Việt
-
Depend - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Depend - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để DEPEND
-
Top 18 Quá Khứ Của Depend Là Gì Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Top 17 Quá Khứ Của Depend Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Depend đi Với Giới Từ Gì Trong Tiếng Anh
-
Tất Tần Tật Về Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Depend On: [Cách Dùng, Ví Dụ&Bài Tập] đầy đủ Nhất
-
"Nhờ Vả" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Tự Học IELTS 9.0 | IELTS Speaking Tips (Phần 2) | Facebook
-
Tin Mới - Trang 30 - Pantado