Depended - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
depended
- Quá khứ và phân từ quá khứcủadepend
Chia động từ
depend| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to depend | |||||
| Phân từ hiện tại | depending | |||||
| Phân từ quá khứ | depended | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | depend | depend hoặc dependest¹ | depends hoặc dependeth¹ | depend | depend | depend |
| Quá khứ | depended | depended hoặc dependedst¹ | depended | depended | depended | depended |
| Tương lai | will/shall²depend | will/shalldepend hoặc wilt/shalt¹depend | will/shalldepend | will/shalldepend | will/shalldepend | will/shalldepend |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | depend | depend hoặc dependest¹ | depend | depend | depend | depend |
| Quá khứ | depended | depended | depended | depended | depended | depended |
| Tương lai | weretodepend hoặc shoulddepend | weretodepend hoặc shoulddepend | weretodepend hoặc shoulddepend | weretodepend hoặc shoulddepend | weretodepend hoặc shoulddepend | weretodepend hoặc shoulddepend |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | depend | — | let’s depend | depend | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Depend Là Gì
-
Depend - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Depend - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để DEPEND
-
Top 18 Quá Khứ Của Depend Là Gì Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Top 17 Quá Khứ Của Depend Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Bản Dịch Của Depend – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Depend đi Với Giới Từ Gì Trong Tiếng Anh
-
Tất Tần Tật Về Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Depend On: [Cách Dùng, Ví Dụ&Bài Tập] đầy đủ Nhất
-
"Nhờ Vả" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Tự Học IELTS 9.0 | IELTS Speaking Tips (Phần 2) | Facebook
-
Tin Mới - Trang 30 - Pantado