Bản Dịch Của Drunk – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
drunk
adjective Add to word list Add to word list ● overcome by having too much alcohol say rượu A drunk man fell off the bus She was drunk with success.drunk
noun ● a drunk person, especially one who is often drunk người say rượu A drunk was staggering down the street.Xem thêm
drunkard drunken drunken driving drunkenness(Bản dịch của drunk từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B2Bản dịch của drunk
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (drink的過去分詞), 醉的,喝醉的,醉酒的, 酒鬼,醉鬼,酗酒者… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (drink的过去分词), 醉的,喝醉的,醉酒的, 酒鬼,醉鬼,酗酒者… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha participio pasado de "drink", borracho, borracho/borracha… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha particípio passado de "drink", bêbado, ébrio… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý (दारू)चढणे, झिंगणे… Xem thêm “drink” の過去分詞形, 酔っ払っている, 酔(よ)った… Xem thêm sarhoş, içmek' fiilinin ikinci hali… Xem thêm soûl/soûle, ivre, ivrogne [masculine]… Xem thêm participi passat de “drink”, borratxo… Xem thêm dronken, dronkaard… Xem thêm அதிகமாக மது அருந்தியதால் வழக்கமான முறையில் பேசவோ, செயல்படவோ முடியவில்லை… Xem thêm नशे में धुत, मदहोश… Xem thêm નશામાં… Xem thêm fuld, beruset, dranker… Xem thêm berusad, drucken, fyllo… Xem thêm mabuk, pemabuk… Xem thêm betrunken, der Betrunkene… Xem thêm full, fyllik [masculine], beruset… Xem thêm مدہوش, نشے میں ہونا… Xem thêm п'яний, сп'янілий, п'яниця… Xem thêm తాగి ఉండటం/మత్తు ఉండటం… Xem thêm মাতাল, খুব বেশি মদ খাবার কারণে স্বাভাবিকভাবে কথা বলতে বা কাজ করতে অক্ষম… Xem thêm opilý, opilec… Xem thêm mabuk, pemabuk… Xem thêm เมา, คนเมา… Xem thêm pijany, -, pijak… Xem thêm “drink”의 과거 분사형, 술 취한… Xem thêm participio passato di “drink”, sbronzo, ubriaco… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của drunk là gì? Xem định nghĩa của drunk trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
drum drum in/into drummer drumstick drunk drunkard drunken drunken driving drunkenness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của drunk trong tiếng Việt
- drink
- punch-drunk
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add drunk to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm drunk vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Drunk Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Drunk - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Ý Nghĩa Của Drunk Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Drunk, Từ Drunk Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
DRUNK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "drunk" - Là Gì?
-
Drunk
-
Drunk Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Drunk Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Drunk Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Drunk Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
TO GET DRUNK : Có Nghĩa Là Say Rượu... - English W Beelee
-
Drunk Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'drunk' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
TO GET DRUNK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch