Nghĩa Của Từ Drunk - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /drʌŋk/

    Thông dụng

    Động tính từ quá khứ của .drink

    Tính từ

    Say rượu
    to get drunk say rượu as drunk as a lord say tuý luý blind drunk; dead drunk say bí tỉ, say hết biết trời đất
    (nghĩa bóng) say sưa, mê mẩn, cuồng lên
    drunk with success say sưa với thắng lợi drunk with joy vui cuồng lên drunk with rage giận cuồng lên drunk and disorderly, drunk and incapable say rượu và càn quấy

    Danh từ

    Chầu say bí tỉ
    Người say rượu
    Vụ say rượu, người bị phạt vì say rượu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    bashed , befuddled , boozed up , buzzed , crocked , feeling no pain , flushed * , flying * , fuddled , glazed * , groggy , high * , inebriated , juiced , laced , liquored up , lit , lush , muddled , plastered * , potted , seeing double , sloshed , stewed , stoned * , tanked , three sheets to the wind , tight * , tipsy , totaled , under the influence , under the table , wasted * , besotted , crapulent , crapulous , drunken , inebriate , intoxicated , sodden , alcoholic , bacchanalian , bibacious , bibulous , boozy , dipsomaniacal , heady , inebrious , maudlin , mellow , pixilated , squiffy
    noun
    inebriate , sot , tippler , binge , brannigan , carousal , carouse , spree

    Từ trái nghĩa

    adjective
    sober , straight , unintoxicated Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Drunk »

    tác giả

    Admin, 20080501, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Drunk Nghĩa Là Gì