Bản Dịch Của Efficient – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
efficient
adjective /iˈfiʃənt/ Add to word list Add to word list ● (of a person) capable; skilful có năng lực a very efficient secretary. ● (of an action, tool etc) producing (quick and) satisfactory results có hiệu suất cao The new lawn mower is much more efficient than the old one.Xem thêm
efficiently efficiency(Bản dịch của efficient từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của efficient
efficient Finally, as in 1992, there was no evidence that fiscal transfers favoured regions more advanced in economic reform or those most efficient at collecting taxes. Từ Cambridge English Corpus We argue that mobile pastoral systems are more economically efficient than sedentary systems, with higher overall returns per hectare but lower productivity per animal. Từ Cambridge English Corpus The late duration rice varieties were also distinguished into two groups, efficient and non-efficient. Từ Cambridge English Corpus Industry funds are significantly more efficient than company funds and other types of pension funds. Từ Cambridge English Corpus Repeating this process with a sample group permits the efficient collection of a substantial data set concerning underlying preferences. Từ Cambridge English Corpus For an efficient implementation of editing commands, we represent trees in a form in which the types of all subtrees are shown. Từ Cambridge English Corpus More specifically, the aim is to assess whether and how time-variable culling policies can be more efficient than the best constantculling policy. Từ Cambridge English Corpus Leasing to small farmers can also be encouraged, but incentive problems will make these farms somewhat less efficient than small owner-operated farms. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của efficient
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 效率高的, 有能力的, 有效的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 效率高的, 有能力的, 有效的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha eficiente, eficiente [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha eficiente, eficiente [masculine-feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आखीव पद्धतीने जलद आणि प्रभावीपणे कार्य करणे, प्रभावी नियोजन… Xem thêm 効率がいい, 有能(ゆうのう)な, 能率的(のうりつてき)な… Xem thêm verimli, ehil, işbilen… Xem thêm efficace, économique… Xem thêm eficient, eficaç… Xem thêm bekwaam, doeltreffend… Xem thêm ஒழுங்கமைக்கப்பட்ட வழியில் விரைவாகவும் திறமையாகவும் செயல்படுவது அல்லது இயக்கப்படுவது… Xem thêm निपुण, कार्य-कुशल, कुशल… Xem thêm કાર્યક્ષમ… Xem thêm effektiv… Xem thêm effektiv, kompetent… Xem thêm cekap, efisien… Xem thêm tüchtig, tauglich… Xem thêm effektiv, dyktig, økonomisk… Xem thêm موثر, اہل, باصلاحیت… Xem thêm умілий, кваліфікований, дійовий… Xem thêm సమర్థవంతమైన, ఒక వ్యవస్థీకృత మార్గంలో త్వరగా మరియు సమర్థవంతంగా పని చేయడం లేదా పనులు నిర్వహించడం… Xem thêm দক্ষ… Xem thêm schopný, účinný… Xem thêm efisien, memuaskan… Xem thêm มีความสามารถ, ทำให้เกิดผลอันน่าพอใจ… Xem thêm wydajny, sprawny, kompetentny… Xem thêm 능률적인, 실력있는… Xem thêm efficiente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của efficient là gì? Xem định nghĩa của efficient trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
effervescent efficacious efficacy efficiency efficient efficiently effigy efflorescence effluent {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của efficient trong tiếng Việt
- energy-efficient
Từ của Ngày
aha
UK /ɑːˈhɑː/ US /ɑːˈhɑː/used when you suddenly understand or find something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add efficient to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm efficient vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Efficient Tính Từ
-
Efficient - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Efficient Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Efficient | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Efficient - Từ điển Anh - Việt
-
EFFICIENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "efficient" - Là Gì?
-
Efficient Là Gì? Mở Rộng Hiểu Biết Qua Việc Tìm Hiểu Về Efficient
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'efficient' Trong Từ điển Lạc Việt
-
• Efficient, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Ad ơi Cho Em Hỏi Với ạ! Sao Mình Không Chọn Câu A Là So Efficiently ...
-
Efficient Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Efficient Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Efficient (【Tính Từ】) Meaning, Usage, And Readings | Engoo Words
-
Efficient Nghĩa Là Gì? - Từ-điể