Bản Dịch Của Episode – Từ điển Tiếng Anh–Việt
Có thể bạn quan tâm
episode
noun /ˈepisəud/ Add to word list Add to word list ● an incident, or series of events, occurring in a longer story etc đoạn; hồi The episode of/about the donkeys is in Chapter 3 That is an episode in her life that she wishes to forget. ● a part of a radio or television serial that is broadcast at one time tập phim, truyện This is the last episode of the serial.(Bản dịch của episode từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của episode
episode Predicting the short-term outcome of first episodes and recurrences of clinical depression : a prospective study of life events, difficulties, and social support networks. Từ Cambridge English Corpus The sample comprised 354 first-episode psychosis patients followed up 12-months after remission/stabilization of their psychotic symptoms. Từ Cambridge English Corpus A greater number of previous depressive episodes was also associated with a greater percentage of time spent with subsyndromal depressive symptoms. Từ Cambridge English Corpus The average annualized number of outpatient visits was substantially higher for each disease state compared with the number of inpatient episodes. Từ Cambridge English Corpus In contrast to many other studies of first-episode psychosis, the sample is not restricted to in-patients. Từ Cambridge English Corpus This is particularly suggested by the succession of evaporite couplets, which are attributed to pulsating episodes of water table change. Từ Cambridge English Corpus If depressive syndromes occurred, respondents were asked for the months of their onset and offset of all episodes in the last year. Từ Cambridge English Corpus Drug screening tests are routinely performed on all first-episode patients. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B2Bản dịch của episode
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 事件, (相關的)一連串事件, 一段經歷… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 事件, (相关的)一连串事件, 一段经历… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha acontecimiento, época, episodio… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha episódio, capítulo, episódio [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý प्रकरण, घटना - एखादी घटना किंवा संबंधित घटनामालिका, घटना - एखादा छोटा कालावधी… Xem thêm (連続番組の)1話, 出来事, 出来事(できごと)… Xem thêm (tv dizisi) bölüm, tek bir olay veya zaman dilimi, olay… Xem thêm épisode [masculine], épisode… Xem thêm episodi, esdeveniment, època… Xem thêm voorval, aflevering… Xem thêm தொடர்புடைய நிகழ்வுகளின் ஒற்றை நிகழ்வு அல்லது தொகுப்பு, திடீர் குறுகிய காலம், இதில் ஒருவர் உடல் அல்லது மனநோயின் விளைவுகளை அனுபவிக்கிறார்… Xem thêm प्रकरण, घटना, प्रसंग घटनाक्रम… Xem thêm પ્રસંગ, ઘટના, એપિસોડ… Xem thêm episode, hændelse, begivenhed… Xem thêm episod, avsnitt… Xem thêm episod… Xem thêm die Episode… Xem thêm episode [masculine], hendelse [masculine], del [masculine]… Xem thêm واقعات کے سلسلے کی نئی کڑی, قصہ کی نئی کڑی, کسی کو اچانک کچھ دیر کےلئے تکلیف پہنچانے والا واقعہ… Xem thêm епізод, серія… Xem thêm ఒక సంఘటన లేదా సంబంధించిన సంఘటనల జట్టు/గుంపు, ఒకరు శరీర లేదా మానసిక రోగంతో కూడిన ప్రభావాలతో బాధపడుతున్న ఒక ఆకస్మికమైన చిన్న సమయం, ఒక కథ భాగాల్లో విభజించిన ఒక భాగము… Xem thêm পর্ব, একটি একক ঘটনা বা পরস্পর সম্পর্কযুক্ত এক গুচ্ছ ঘটনা, একটি আকস্মিক সংক্ষিপ্ত সময় যেখানে কেউ শারীরিক বা মানসিক অসুস্থতায় ভোগে… Xem thêm epizoda, část, díl… Xem thêm episode… Xem thêm ตอน, ช่วง… Xem thêm odcinek, epizod, wydarzenie… Xem thêm 에피소드, 사건… Xem thêm episodio, puntata… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của episode là gì? Xem định nghĩa của episode trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
epidural epilepsy epileptic epilogue episode epistle epitaph epoch equal {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
red velvet cake
UK /ˌred ˈvel.vɪt ˌkeɪk/ US /ˌred ˈvel.vɪt ˌkeɪk/a type of chocolate cake made with vinegar, buttermilk and red food colouring, with cream cheese icing on top
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add episode to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm episode vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Episode Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Episode - Từ điển Anh - Việt
-
Episode Là Gì, Nghĩa Của Từ Episode | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Episode, Từ Episode Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Anh Việt "episode" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "episodes" - Là Gì?
-
Episode: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Episode Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Episode Là Gì
-
Episode Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Episode Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Episode - Episode Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
EPISODES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Episodes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Episodes | Vietnamese Translation