Từ điển Anh Việt "episodes" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"episodes" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm episodes
episode /,episoud/- danh từ
- phần giữa (hai bài đồng ca trong bi kịch Hy-lạp)
- đoạn, hồi; tình tiết (trong truyện...)
Xem thêm: installment, instalment, sequence
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh episodes
Từ điển WordNet
- a happening that is distinctive in a series of related events
- a brief section of a literary or dramatic work that forms part of a connected series
- a part of a broadcast serial; installment, instalment
- film consisting of a succession of related shots that develop a given subject in a movie; sequence
n.
English Synonym and Antonym Dictionary
episodessyn.: affair event experience happening incident occurrenceTừ khóa » Episode Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Episode - Từ điển Anh - Việt
-
Episode Là Gì, Nghĩa Của Từ Episode | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Episode, Từ Episode Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Bản Dịch Của Episode – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
Từ điển Anh Việt "episode" - Là Gì?
-
Episode: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Episode Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Episode Là Gì
-
Episode Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Episode Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Episode - Episode Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
EPISODES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Episodes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Episodes | Vietnamese Translation