Bản Dịch Của Equity – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
equity
noun /ˈekwəti/ Add to word list Add to word list ● fairness; justice. tính công bằng(Bản dịch của equity từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của equity
equity Let t denote the fraction of the new mandatory private account which is invested in the risk-less asset, and let 1kt represent the fraction invested in equities. Từ Cambridge English Corpus Between 1982 and 2000, capital gains on equities held by defined benefit plans amounted to $1.4 trillion. Từ Cambridge English Corpus Proposition 1. * l 0 that is, all assets in the new mandatory account are in ested in t equities. Từ Cambridge English Corpus The market index price for the computation of market conditions is computed as the average price of the 50 equities. Từ Cambridge English Corpus The liability matching portfolio probably consists of index-linked gilts and bonds, together with modest amounts of equities and property. Từ Cambridge English Corpus However, it is found that pension funds generally invest around 40 % to 60% of their portfolio in equities. Từ Cambridge English Corpus Optimizing individuals may use their other wealth sources to undo changes in risk exposure, for example by going short in equities and long in indexed bonds. Từ Cambridge English Corpus She has purchased relatively expensive equities during her employment, and during her unemployment spell does not have the resources to purchase equities at relative discount. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của equity
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 價值, (公司的)股本,股票值, 股票… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 价值, (公司的)股本,股票值, 股票… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha participación, patrimonio neto, equidad… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha equidade… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian adalet, eşitlik, dürüstlük… Xem thêm équité… Xem thêm billijkheid… Xem thêm spravedlnost… Xem thêm rimelighed, retfærdighed… Xem thêm keadilan… Xem thêm ความถูกต้อง… Xem thêm sprawiedliwość, równość, wartośćmajątkunetto… Xem thêm rättvisa… Xem thêm keadilan… Xem thêm die Billigkeit… Xem thêm rettferdighet… Xem thêm справедливість, неупередженість… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của equity là gì? Xem định nghĩa của equity trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
equip equipment equitable equitably equity equivalent er era eradicate {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add equity to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm equity vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Equity Dịch
-
Ý Nghĩa Của Equity Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Equity - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Equity | Vietnamese Translation
-
Equity Là Gì? Tìm Hiểu Các Hình Thức Equity Trong Tài Chính - CareerLink
-
• Equity, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Equity Là Gì? Tìm Hiểu Các Hình Thức Equity Trong Tài Chính?
-
Equity Là Gì? Định Nghĩa Thuật Ngữ Equity - Alpari
-
What Is Equity? - Investopedia
-
PBOT Equity & Inclusion Community Partnerships
-
Equity - Trường Công Lập Walla Walla
-
Health Equity In Action - CDC
-
City Racial Equity Actions - RSJI
-
Equity & Environment