Nghĩa Của Từ : Equity | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: equity Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: equity Best translation match: | English | Vietnamese |
| equity | * danh từ - tính công bằng, tính vô tư - tính hợp tình hợp lý - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) yêu sách hợp tình hợp lý; quyền lợi hợp tình hợp lý - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) luật công lý (hệ thống luật pháp tồn tại song song và bổ sung cho luật thành văn) - (Equity) công đoàn diễn viên - (số nhiều) có phần không có lãi cố định - giá trị tài sản bị cấm cố (sau khi trừ thuế má) |
| English | Vietnamese |
| equity | công bằng ; cổ phần ; kinh doanh ; ngay thẳng ; sự công bằng ; sự ngay thẳng ; sự ; trả ; tài giỏi ; tài sản ; vốn cổ phần ; vốn cổ đông ; vốn ; đẳng ; đối xử công bằng ; |
| equity | công bằng ; cổ phần ; giá ; hợp ; kinh doanh ; ngay thẳng ; sự công bằng ; sự ngay thẳng ; sự ; trả ; tài giỏi ; tài sản ; vốn cổ phần ; vốn cổ đông ; vốn ; đẳng ; đối xử công bằng ; |
| English | English |
| equity; fairness | conformity with rules or standards |
| English | Vietnamese |
| equity | * danh từ - tính công bằng, tính vô tư - tính hợp tình hợp lý - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) yêu sách hợp tình hợp lý; quyền lợi hợp tình hợp lý - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) luật công lý (hệ thống luật pháp tồn tại song song và bổ sung cho luật thành văn) - (Equity) công đoàn diễn viên - (số nhiều) có phần không có lãi cố định - giá trị tài sản bị cấm cố (sau khi trừ thuế má) |
| debt for equity swaps | - (Econ) Hoán chuyển nợ thành cổ phần. + Kỹ thuật được đề ra để giúp các nước thuộc khối phía Đông và các nước kém phát triển giảm bớt gánh nặng nợ nần bằng cách chuyển đổi các khoản nợ của một hãng hay chính phủ thành vốn cổ phần. |
| distributional equity | - (Econ) Công bằng trong phân phối. + Sự đúng mực hay công bằng theo cách mà sản phẩm của một nền kinh tế được phân phối giữa các cá nhân. |
| equities | - (Econ) Cổ phần + Còn được gọi là cổ phiếu thường, là những cổ phiếu ở dạng vốn phát hành của một công ty. |
| equity capital | - (Econ) Vốn cổ phần + Xem EQUYTIES. |
| horizontal equity | - (Econ) Công bằng theo phương ngang. + Tính công bằng hoặc công lý áp dụng với các cá nhân trong cùng một hoàn cảnh. |
| intergenerational equity | - (Econ) Công bằng giữa các thế hệ. + Tính công bằng trong việc sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên giữa các thế hệ khác nhau. |
| vertical equity | - (Econ) Công bằng theo chiều dọc. + Sự công bằng hay không công bằng trong việc đối xử với các cs nhân trong các tình huống khác nhau. |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Equity Dịch
-
Ý Nghĩa Của Equity Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Equity – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Equity - Từ điển Anh - Việt
-
Equity Là Gì? Tìm Hiểu Các Hình Thức Equity Trong Tài Chính - CareerLink
-
• Equity, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Equity Là Gì? Tìm Hiểu Các Hình Thức Equity Trong Tài Chính?
-
Equity Là Gì? Định Nghĩa Thuật Ngữ Equity - Alpari
-
What Is Equity? - Investopedia
-
PBOT Equity & Inclusion Community Partnerships
-
Equity - Trường Công Lập Walla Walla
-
Health Equity In Action - CDC
-
City Racial Equity Actions - RSJI
-
Equity & Environment