Bản Dịch Của Expect – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
expect
verb /ikˈspekt/ Add to word list Add to word list ● to think of as likely to happen or come mong chờ I’m expecting a letter today We expect her on tomorrow’s train. ● to think or believe (that something will happen) hy vọng He expects to be home tomorrow I expect that he will go ‘Will she go too?’ ‘I expect so’ / ‘I don’t expect so’ / ‘I expect not.’ ● to require đòi hỏi They expect high wages for their extremely skilled work You are expected to tidy your own room. ● to suppose or assume cho rằng I expect (that) you’re tired.Xem thêm
expectancy expectant expectantly expectation(Bản dịch của expect từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của expect
expect We expect these committees will not exhibit a strong tendency to fall in the majority party's target area on its side of the chamber median. Từ Cambridge English Corpus Clearly, for values of around 1, this cannot be expected because past inflation has almost no predictive power. Từ Cambridge English Corpus Shareholders expect returns on investments in pharmaceutical and biotechnologic companies. Từ Cambridge English Corpus If the nasal vowel was represented as monosegmental, one would expect it to be followed most often by the palatal approximant. Từ Cambridge English Corpus The unsatisfactory housing of these older people can be expected to have consequences for their physical and psychological well-being. Từ Cambridge English Corpus To the extent that conversations are implicitly expected or planned to co-occur with dinners, coffee breaks, or other scheduled activities, they are also temporally constrained. Từ Cambridge English Corpus This is as might be expected physically, presumably foretelling the onset of a higher mode as predicted by the airfoil model. Từ Cambridge English Corpus The constant represents the expected project yield in capital (per unit invested), net of monitoring costs. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2,B2Bản dịch của expect
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 想, 預料,預計, 期待… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 想, 预料,预计, 期待… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha esperar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha esperar, supor, ter expectativa… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý काहीतरी घडेल किंवा कोणी तरी येईल असा विचार करणे किंवा विश्वास ठेवणे, अपेक्षा… Xem thêm ~を予想する, 予期する, ~することを求める… Xem thêm ummak, beklemek, talep etmek… Xem thêm s’attendre à, prévoir, espèrer… Xem thêm esperar… Xem thêm verwachten, aannemen… Xem thêm ஏதாவது நடக்கும் அல்லது யாராவது வருவார்கள் என்று நினைக்க அல்லது நம்ப, யாராவது ஒரு குறிப்பிட்ட வழியில் நடந்து கொள்ள வேண்டும் அல்லது ஒரு குறிப்பிட்ட செயலைச் செய்ய வேண்டும் என்று நினைப்பது… Xem thêm अपेक्षा करना, आशा करना, अपेक्षा… Xem thêm અપેક્ષા રાખવી, અપેક્ષા… Xem thêm forvente, regne med, kræve… Xem thêm vänta, räkna med, tro… Xem thêm menunggu, menduga, memerlukan… Xem thêm erwarten, ’rechnen auf, annehmen… Xem thêm forvente, regne med, (for)vente… Xem thêm توقع کرنا, امید کرنا… Xem thêm чекати, сподіватися, вимагати… Xem thêm ఆశించవచ్చు, ఏదైనా జరుగుతుందని లేదా ఎవరైనా వస్తారని ఆలోచించడం లేదా నమ్మడం, ఆశించు/ ఎవరైనా ఒక నిర్దిష్టమైన పద్ధతిలో ప్రవర్తించాలని లేదా నిర్దిష్టమైన పని చేయాలని ఆలోచించు… Xem thêm আশা করা… Xem thêm očekávat, předpokládat, myslit… Xem thêm menunggu, menduga, memerlukan… Xem thêm คาดว่า, เชื่อ, เรียกร้อง… Xem thêm oczekiwać, spodziewać się, wymagać… Xem thêm -을 기대하다, -라고 예상하다… Xem thêm aspettarsi, esigere, aspettare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của expect là gì? Xem định nghĩa của expect trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
expansive expansively expansiveness expatriate expect expectancy expectant expectantly expectation {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add expect to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm expect vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Expect Là Từ Gì
-
Cấu Trúc Expect | Định Nghĩa, Phân Biệt Với Hope/Look Forward To
-
Nghĩa Của Từ Expect - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Expect Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Expect Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
"EXPECT": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Định Nghĩa Cấu Trúc Expect Là Gì? Cách Dùng Expect Theo Cấp độ
-
EXPECT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"expect" Là Gì? Nghĩa Của Từ Expect Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Expect Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Hiểu Ngay Cấu Trúc Expect Trong Tiếng Anh
-
Expect + Gì
-
Cấu Trúc Expect Khác Look Forward To Như Thế Nào? - Step Up English
-
Cấu Trúc Expect: Phân Biệt Với Hope, Look Forward To Chi Tiết
-
Cấu Trúc Expect, Look Forward To. Cách Phân Biệt Trong Tiếng Anh