Bản Dịch Của Expire – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
expire
verb /ikˈspaiə/ Add to word list Add to word list ● (of a limited period of time) to come to an end hết hạn His three weeks’ leave expires tomorrow. ● (of a ticket, licence/license etc) to go out of date hết hiệu lực My driving licence/license expired last month. ● to die. chếtXem thêm
expiration expiry(Bản dịch của expire từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của expire
expire Her current licence expired the day after the announcement of the increase. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Contacts, skills and clients diminished, and their ' portfolio careers ' expired. Từ Cambridge English Corpus During those hours, when we charged ourselves with the difficult task of getting peace, those notices were expiring. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The period of the licence issued to the latter corporation has now expired, but they have applied (with others) for the grant of fresh licences. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 A provisional motorcycle licence is valid for a maximum period of two years and may not be renewed within a year of expiring. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Therefore, life support measures were withdrawn, and the child expired. Từ Cambridge English Corpus We have not yet set a timetable for the review which will be necessary before it expires. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 What will happen after that year has expired? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2Bản dịch của expire
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 結束, 到期,期滿, 死亡… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 结束, 到期,期满, 死亡… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha caducar, vencer, morirse… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha expirar, vencer… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan संपुष्टात येणे, संपणे - ठराविक कालावधीसाठी टिकणारी एखादी गोष्ट कालबाह्य झाल्यास ती संपते किंवा वापरात येणे थांबते.… Xem thêm süresince kullanılmak, süresi dolmak, sona ermek… Xem thêm expirer, mourir… Xem thêm 期限(きげん)が切(き)れる… Xem thêm aflopen, verlopen, sterven… Xem thêm ஒரு குறிப்பிட்ட காலத்திற்கு நீடிக்கும் ஒன்று காலாவதியானால், அது முடிவுக்கு வருகிறது அல்லது பயன்பாட்டில் இருப்பதை நிறுத்துகிறது.… Xem thêm किसी चीज़ के प्रयोग की आधिकारिक अवधि का समाप्त होना… Xem thêm માન્યતા અવધિ પૂરી થવી… Xem thêm udløbe, ophøre, udånde… Xem thêm upphöra, gå ut, upphöra att gälla… Xem thêm luput, tarikh tamat, mati… Xem thêm ablaufen, verscheiden… Xem thêm utløpe, forfalle, opphøre… Xem thêm کسی چیز کی طے شدہ مدت ختم ہونا… Xem thêm закінчуватися, втрачати силу, умирати… Xem thêm నిర్ణీత సమయం వరకు ఉండేది గడువు ముగిసినట్లయితే, అది ముగింపుకు వస్తుంది లేదా వాడుకలో ఉండటం ఆగిపోతుంది.… Xem thêm মেয়াদ শেষ হয়ে যাওয়া… Xem thêm uplynout, ztratit platnost, zemřít… Xem thêm berakhir, kedaluwarsa, mati… Xem thêm สิ้นสุด, หมดอายุ, ตาย… Xem thêm wygasać, tracić ważność, wydychać… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của expire là gì? Xem định nghĩa của expire trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
expertise expertly expertness expiration expire expiry explain explain away explanation {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add expire to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm expire vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ Hết Hạn Trong Tiếng Anh
-
→ Hết Hạn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"Hết Hạn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
HẾT HẠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẾT HẠN SỬ DỤNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ngày Hết Hạn Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
"hết Hạn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hết Hạn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hết Hạn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Hết Hạn Nghĩa Là Gì
-
Hết Hạn Sử Dụng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ngày Hết Hạn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
" Hết Hạn " Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Hết Hạn Tiếng Anh Là Gì - Maze Mobile
-
Hết Hạn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hết Hạn' Trong Từ điển Lạc Việt