Bản Dịch Của Extend – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
extend
verb /ikˈstend/ Add to word list Add to word list ● to make longer or larger mở rộng He extended his vegetable garden. ● to reach or stretch trải dài The school grounds extend as far as this fence. ● to hold out or stretch out (a limb etc) duỗi He extended his hand to her. ● to offer gửi tới May I extend a welcome to you all?Xem thêm
extended extension extensive(Bản dịch của extend từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của extend
extend Type 3 involves those cases in which negative concord extends to the verb in a lower clause, as shown in (13). Từ Cambridge English Corpus The new extended family : the experience of parents and children after remarriage. Từ Cambridge English Corpus Hence, there is a reason for not always extending rings as much as one can. Từ Cambridge English Corpus Real time extended physical models for the performer and composer. Từ Cambridge English Corpus The false starts measure supports and extends this claim. Từ Cambridge English Corpus Such a system can be extended for simulating group conversations by the addition of other locutor-agents. Từ Cambridge English Corpus In order to recover this property, the reduction relation is extended to give the se -calculus. Từ Cambridge English Corpus Since the mapping is an isomorphism of abstract bases, it extends to an isomorphism of their sobrifications. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B2,B2Bản dịch của extend
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 擴大, 擴展, 使增加長度… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 扩大, 扩展, 使增加长度… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ampliar, prorrogar, extender… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ampliar, aumentar, prorrogar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý वाढवणे, पसरणे, व्यापणे… Xem thêm ~を拡張する, ~を延長する, 広(ひろ)げる… Xem thêm uzatmak, genişletmek, uzamak… Xem thêm étendre, élargir, prolonger… Xem thêm ampliar, prorrogar… Xem thêm uitbreiden, zich uitstrekken, uitsteken… Xem thêm பெரிய அல்லது நீண்ட செய்ய பொருட்டு ஏதாவது சேர்க்க, ஏதாவது நீண்ட காலம் நீடிக்க, அடைய… Xem thêm और बड़ा बनाना, बढ़ाना या फैलाना, बढ़ाना… Xem thêm વિસ્તાર કરવા માટે, बढ़ाना, बढ़वाना… Xem thêm forlænge, udbygge, udvide… Xem thêm utöka, utvidga, förlänga… Xem thêm memperluas, diperluaskan, mengulurka… Xem thêm ausdehnen, sich erstrecken, ausstrecken… Xem thêm utvide, forlenge, strekke… Xem thêm وسعت دینا, بڑھانا, توسیع کرنا… Xem thêm розширяти, тягтися, простягати(ся)… Xem thêm దేనినైనా మరింత పెద్దగా లేదా పొడవుగా చేయడానికి దానికి జోడించు, దేనినైనా ఎక్కువకాలం ఉండేలా చేయు, చేరు… Xem thêm বাড়ানো, বৃদ্ধি করা, বিস্তৃত হওয়া বা করা / প্রসারিত হওয়া বা করা… Xem thêm rozšířit, rozprostírat se, natáhnout… Xem thêm memperluas, meluas, mengulurkan… Xem thêm ทำให้ยืดออกไป, ยื่น, กางออก… Xem thêm powiększać, wydłużać, przedłużać… Xem thêm 확장하다, 연장하다… Xem thêm estendere, prolungare, ampliare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của extend là gì? Xem định nghĩa của extend trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
exquisite exquisitely extant extempore extend extended extension extensive extent {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add extend to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm extend vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » To Extend Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Extend Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Extend Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Extend - Wiktionary Tiếng Việt
-
EXTEND - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Extend - Từ điển Anh - Việt
-
Extend Là Gì ? Giải Nghĩa Và Minh Họa Cách Sử Dụng Từ Extend
-
Extend - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Extend | Vietnamese Translation
-
Extend To Là Gì
-
Extending Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Dùng động Từ"extend"tiếng Anh - Verb - IELTSDANANG.VN
-
Từ điển Anh Việt "extending" - Là Gì?
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Extend" | HiNative
-
Tại Sao Lại Dùng " Extended" Mà Ko Phải Là "extending" Trong Khi Cả 2 ...