Bản Dịch Của Fax – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
fax
noun /faks/ Add to word list Add to word list ● a facsimile; a written message sent by a special telephone system bản phắc I’ll send you a fax. ● (also fax machine) a machine for transmitting and receiving faxes máy fax Our new fax has a separate telephone line. ● a fax number số fax fax 8139007.fax
verb ● to send someone a fax gửi fax I’ll fax you the document tomorrow.Xem thêm
fax number(Bản dịch của fax từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của fax
fax In 1990, a firm would have sliced its drawings into strips to be fed through a fax machine for reassembly at the receiving end. Từ Cambridge English Corpus A few years later that situation had changed dramatically with many academic departments and various administrative offices, along with individual faculty members, possessing fax machines. Từ Cambridge English Corpus Pastors who cannot afford electricity in their own houses have access to electronic mail and fax machines in their missionaries' residences. Từ Cambridge English Corpus We didn't have fax machines at that time, so we had to do all of this by phone. Từ Cambridge English Corpus Submitting authors should include fax and telephone numbers and, if possible, an email address. Từ Cambridge English Corpus Submissions should be accompanied by the author's mailing address, telephone and fax number, and, if possible, an electronic mailing address. Từ Cambridge English Corpus The authors will suggest three potential reviewers (indicating their phone and fax numbers, e-mail address, and full postal address). Từ Cambridge English Corpus There are other verbs which pattern like sell, including fax and send. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của fax
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 傳真件,傳真電文,傳真信件, 傳真機, 發傳真… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 传真件,传真电文,传真信件, 传真机, 发传真… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha fax, enviar un fax a, fax [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fax, enviar um fax a, enviar por fax… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ファクス, ファクス機, ファックス… Xem thêm belgegeçer iletisi, belgegeçerle belge gönderme/alma, belgegeçer/faks… Xem thêm fax [masculine], télécopie [feminine], faxer… Xem thêm fax… Xem thêm fax, telefax, faxnummer… Xem thêm fax, číslo faxu, poslat fax… Xem thêm fax, faxmaskine, faxnummer… Xem thêm faks, mesin faks, nomor faks… Xem thêm ข้อความที่ส่งทางโทรสาร, เครื่องโทรสาร, หมายเลขโทรสาร… Xem thêm faks, faksować, numer faksowy… Xem thêm fax, fax[nummer], faxa… Xem thêm faks, mesin faks, nombor faks… Xem thêm das Fax, das Faxgerät, die Faxnummer… Xem thêm faks [masculine], fakse, sende med faks… Xem thêm 팩스(로 전송되는 문서), 팩스… Xem thêm факс, номер факсу, надіслати повідомлення факсом… Xem thêm fax, telefax, faxare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của fax là gì? Xem định nghĩa của fax trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
favourably favourite favouritism fawn fax fax number FBI fear fearful {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của fax trong tiếng Việt
- fax number
Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add fax to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm fax vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Fax Là Từ Loại Gì
-
Ý Nghĩa Của Fax Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fax – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Fax - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Fax, Máy Fax, Số Fax, Gửi Fax Là Gì? Cách Gửi Fax đơn Giản
-
Fax Là Gì, Nghĩa Của Từ Fax | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Fax Là Gì ? Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Máy Fax Chi Tiết
-
Fax Là Gì - .vn
-
Fax Là Gì? Số Fax Là Gì? - Thủ Thuật Phần Mềm
-
Fax Là Gì? Số Fax Có Bao Nhiêu Số, Hướng Dẫn Cách Gửi Fax
-
Fax Là Gì? Máy Fax Là Gì? Chức Năng Và Sự Ra đời Của Máy Fax?
-
Fax Là Gì? Những ý Nghĩa Của Fax - VietAds
-
Fax Là Gì? Những ý Nghĩa Của Fax
-
Tìm Hiểu Fax Là Gì? Cách Gửi Fax Bằng Máy Tính? - Hcare
-
Số Fax Là Gì - Số Fax Có Bao Nhiêu Số, Hướng Dẫn Cách Gửi Fax