Nghĩa Của Từ Fax - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /fæks/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bản fax

    Động từ

    Gửi dưới hình thức fax, đánh fax
    to fax a quotation đánh fax một bản báo giá, gửi bản báo giá dưới hình thức fax

    hình thái từ

    • Ved: faxed
    • Ving:faxing

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    đánh fax (một văn bản...)
    gởi bằng fax
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fax »

    tác giả

    Nguyen Tuan Huy, Admin, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Fax Là Từ Loại Gì